HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
40
phrases
Sở thích
14
趣味は何ですか · 映画 · 漫画 · 小説
Nói ý kiến của mình
14
思います · 高いと思います · そう思いません · 考えます
Mục tiêu hướng tới
12
将来 · 夢 · 目標 · 練習
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
So sánh
日本語