HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
So sánh
42
phrases
Cái này hơn cái kia
15
こちらのほうが大きいです · バスより電車が速いです · 去年より暑いです · 思ったより安いです
Nhất
14
一番好きです · この中で一番安いです · 日本で一番高い山です · 何が一番おいしいですか
Giống nhau, hoặc gần giống
13
同じです · 同じくらいです · 似ています · ほとんど同じです
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
日本語