HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Công việc và liên lạc
39
phrases
Ở nơi làm việc
14
仕事 · 会社 · 会議 · 資料
Qua điện thoại
13
もしもし · 電話番号 · 電話します · メールを送ります
Câu quen thuộc không dịch được
12
よろしくお願いします · お疲れさま · 失礼いたします · かしこまりました
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
So sánh
日本語