Giống nhau, hoặc gần giống
13 phrasesHD
同じです
VIGiống nhau
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
同じくらいです
VICũng ngang nhau
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
似ています
VITrông giống nhau
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
ほとんど同じです
VIGần như giống hệt nhau
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
少し違います
VIHơi khác một chút
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
全然違います
VIKhác hoàn toàn
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
色だけ違います
VIChỉ khác mỗi màu
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
どちらも同じ値段です
VICả hai đều cùng giá
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
私と同じです
VIGiống với của tôi
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
見分けがつきません
VITôi không phân biệt được
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
こちらのほうが新しいだけです
VIChỉ là cái này mới hơn thôi
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
大きさは同じです
VIKích thước thì giống nhau
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
HD
味が全然違います
VIVị hoàn toàn khác nhau
Cách nói hai thứ giống nhau, và cách nói không hẳn giống nhau.
The same, or nearly in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.