Bản thân ngày xưa
14 phrasesHD
子供のころ住んでいました
VIHồi nhỏ tôi từng sống ở đó
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
よく遊びました
VIChúng tôi hay chơi với nhau
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
好きではありませんでした
VITrước kia tôi không thích
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
今は好きです
VIBây giờ thì tôi thích
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
変わりました
VITôi đã thay đổi
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
できませんでした
VIHồi đó tôi không làm được
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
できるようになりました
VIGiờ tôi đã làm được
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
学校が遠かったです
VITrường học ở xa lắm
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
兄とよく喧嘩しました
VITôi hay cãi nhau với anh trai
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
両親は厳しかったです
VIBố mẹ tôi rất nghiêm
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
毎日外にいました
VINgày nào tôi cũng ở ngoài trời
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
あのころは良かったです
VIDạo ấy thật đẹp
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
懐かしいです
VINhớ quá
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
HD
写真が残っています
VIẢnh vẫn còn giữ lại
Bạn hồi trước như thế nào — chỉ cần thì quá khứ, không thêm ngữ pháp mới nào cả.
How you used to be in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.