Nối mạch chuyện
13 phrasesHD
それでどうしました
VIRồi sau đó bạn làm gì
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
ちょうどその時
VIĐúng lúc đó
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
最初は
VILúc đầu thì
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
それから
VISau đó
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
ところが
VIThế mà
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
結局
VIRốt cuộc
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
実は
VIThật ra
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
そのあと どうなりましたか
VISau đó thì thế nào
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
長くなるので後で
VIChuyện dài lắm, để lúc khác
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
簡単に言うと
VINói đơn giản thì
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
そんなことがあったんですね
VIHóa ra đã có chuyện như vậy
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
よくある話です
VIChuyện thường gặp thôi
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
HD
そんなところです
VIĐại khái là vậy
Sorede, sono toki, kekkyoku. Chính mấy chỗ nối này biến một loạt sự việc rời rạc thành một câu chuyện.
Joining it up in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.