HEYGOW ASMR

Mạng & thiết bị

16 phrases
放下HSK 2HD
qǐng fàngxià shǒujī.
放下手机。
VIXin đặt điện thoại xuống.
HSK 2HD
gāi huàn shǒujī le.
换手机了。
VIĐến lúc đổi điện thoại rồi.
短信HSK 2HD
wǒ fā gè duǎnxìn.
我发个短信
VITôi gửi tin nhắn nhé.
信息HSK 2HD
wǒ fā tiáo xìnxī gěi nǐ.
我发条信息给你。
VITôi sẽ nhắn tin cho bạn.
HSK 2HD
dēng bú liàng.
灯不
VIĐèn không sáng.
HSK 1HD
wǒ lāhēi tā le.
我拉黑了。
VITôi đã chặn anh ấy rồi.
网站HSK 2HD
zhège wǎngzhàn búcuò.
这个网站不错。
VITrang web này khá đấy.
图片HSK 2HD
wǒ fā le túpiàn.
我发了图片
VITôi đã gửi ảnh rồi.
清楚HSK 2HD
huàzhì hěn qīngchu.
画质很清楚
VIHình ảnh rõ nét lắm.
HSK 2HD
zhèlǐ méiyǒu wǎng.
这里没有
VIỞ đây không có mạng
接到HSK 2HD
wǒ jiēdào tā de diànhuà le.
接到他的电话了。
VITôi đã nhận được điện thoại của anh ấy
信号HSK 2HD
zhèlǐ xìnhào bù hǎo.
这里信号不好。
VIỞ đây sóng yếu
HSK 2HD
diànhuà xiǎng le.
电话了。
VIĐiện thoại reo rồi
相机HSK 2HD
zhège xiàngjī hěn hǎo yòng.
这个相机很好用。
VICái máy ảnh này dùng rất tốt
打印HSK 2HD
bāng wǒ dǎyìn yíxiàr.
帮我打印一下儿。
VIGiúp tôi in cái này với
开机HSK 2HD
diànnǎo hái méi kāijī.
电脑还没开机
VIMáy tính vẫn chưa bật

Life on a screen: 我发条信息给你, 这个网站不错, 我拉黑他了. Modern Chinese is full of phone verbs - 发 to send, 拉黑 to block - that no older textbook has, and this is where they live.