HEYGOW ASMR

Yêu cầu

24 phrases
HSK 2HD
qǐng fēnkāi zhuāng.
请分开
VIXin gói riêng ra.
HSK 2HD
qǐng ràng wǒ shuō wán.
请让我说
VIXin để tôi nói hết đã.
HSK 2HD
quán kào dàjiā bāngmáng.
靠大家帮忙。
VITất cả là nhờ mọi người giúp đỡ.
HSK 2HD
jiā mǎn yóu.
油。
VIĐổ đầy bình xăng.
可以HSK 2HD
nǐ kěyǐ zìjǐ qù chá.
可以自己去查。
VIBạn có thể tự đi tra cứu.
笔记HSK 2HD
néng jiè wǒ bǐjì ma?
能借我笔记吗?
VICho tớ mượn vở ghi được không?
HSK 2HD
qiú ge liànjiē.
个链接。
VIXin link với.
HSK 2HD
néng gǎi chéng míngtiān ma?
能改明天吗?
VICó thể đổi sang ngày mai không?
安静HSK 2HD
néng huàn ge ānjìng de ma?
能换个安静的吗?
VICó thể đổi phòng yên tĩnh hơn không?
HSK 1HD
nǐ cháshōu yíxià.
查收一下。
VIBạn kiểm tra xem đã nhận được chưa nhé.
商量HSK 2HD
nǐmen zìjǐ shāngliang.
你们自己商量
VIHai người tự bàn với nhau đi.
HSK 2HD
qǐng xiàng qián zǒu.
前走。
VIXin hãy đi thẳng về phía trước
不要HSK 2HD
búyào wàng le guān mén.
不要忘了关门。
VIĐừng quên đóng cửa
过来HSK 2HD
nǐ guòlái yíxià.
过来一下。
VIBạn qua đây một chút
说明HSK 2HD
qǐng nǐ shuōmíng yíxià.
请你说明一下。
VIBạn giải thích một chút nhé
交给HSK 2HD
zhège shì jiāogěi wǒ ba.
这个事交给我吧。
VIViệc này giao cho tôi đi
重复HSK 2HD
qǐng nǐ chóngfù yíxiàr.
请你重复一下儿。
VIBạn nhắc lại giúp tôi nhé
请求HSK 2HD
wǒ yǒu yí ge xiǎo qǐngqiú.
我有一个小请求
VITôi có một yêu cầu nhỏ
大声HSK 2HD
qǐng bié dàshēng shuōhuà.
请别大声说话。
VIXin đừng nói to
排队HSK 2HD
qǐng zài zhèlǐ páiduì.
请在这里排队
VIXin xếp hàng ở đây
小声HSK 2HD
qǐng nǐ xiǎoshēng yìdiǎnr.
请你小声一点儿。
VIXin nói nhỏ một chút
送到HSK 2HD
qǐng sòngdào wǒ jiā ménkǒu.
送到我家门口。
VIXin giao đến cửa nhà tôi
拿出HSK 2HD
qǐng náchū nǐ de shū.
拿出你的书。
VIHãy lấy sách ra nhé
快点儿HSK 2HD
kuàidiǎnr, chē lái le.
快点儿,车来了。
VINhanh lên, xe đến rồi

Asking for things without sounding blunt: 能借我笔记吗?, 能改成明天吗?, 你查收一下. Chinese softens a request by turning it into a yes/no question - 能…吗? - rather than a command, and this set drills that reflex.