HEYGOW ASMR

Cảm xúc & trạng thái

69 phrases
容易HSK 3HD
kàn shū róngyì kùn.
看书容易困。
VIĐọc sách dễ buồn ngủ.
HSK 3HD
wǒ bèi pīpíng le.
批评了。
VITôi bị phê bình rồi.
下去HSK 3HD
wǒ jiānchí bu xiàqù.
我坚持不下去
VITôi không kiên trì nổi nữa.
变化HSK 3HD
qíngkuàng yǒu biànhuà.
情况有变化
VITình hình có thay đổi.
适合HSK 3HD
zhè tiānqì shìhé sànbù.
这天气适合散步。
VIThời tiết này hợp để đi dạo.
体会HSK 3HD
shēn yǒu tǐhuì.
深有体会
VIThấm thía lắm.
支持HSK 3HD
gǎnxiè gèwèi de zhīchí.
感谢各位的支持
VICảm ơn sự ủng hộ của mọi người.
HSK 3HD
pò fáng le.
防了。
VIVỡ oà cảm xúc rồi.
效果HSK 3HD
jiānchí jiù yǒu xiàoguǒ.
坚持就有效果
VIKiên trì thì sẽ có hiệu quả.
谢谢HSK 1HD
xīnlǐng le, xièxie.
心领了,谢谢
VICảm ơn tấm lòng nhé.
情况HSK 3HD
qíngkuàng hěn jǐnjí.
情况很紧急。
VITình hình rất khẩn cấp.
HSK 3HD
wǒ xūyào jìng yi jìng.
我需要一静。
VITôi cần yên tĩnh một chút.
压力HSK 3HD
yālì yǒudiǎn dà.
压力有点大。
VIÁp lực hơi lớn.
紧张HSK 3HD
wǒ hěn jǐnzhāng kǎoshì.
我很紧张考试。
VIEm rất lo lắng về kỳ thi.
配合HSK 3HD
gǎnxiè dàjiā de pèihé.
感谢大家的配合
VICảm ơn mọi người đã phối hợp.
伤心HSK 3HD
bié shāngxīn.
伤心
VIĐừng buồn.
困难HSK 3HD
wǒ men yào kèfú kùnnan.
我们要克服困难
VIChúng ta phải vượt qua khó khăn.
平静HSK 4HD
wǒ de nèixīn hěn píngjìng.
我的内心很平静
VINội tâm tôi rất bình yên.
乐观HSK 3HD
tā hěn lèguān.
他很乐观
VIAnh ấy rất lạc quan.
骄傲HSK 6HD
tā hěn jiāo'ào.
他很骄傲
VIAnh ấy rất tự hào.
HSK 1HD
wǒ hěn gǎnjī.
感激。
VITôi rất biết ơn.
害怕HSK 3HD
wǒ hěn hàipà.
我很害怕
VITôi rất sợ.
HSK 2HD
jiéguǒ ràng rén mǎnyì.
结果人满意。
VIKết quả khiến người ta hài lòng.
坚持HSK 3HD
qǐng jiānchí xià qù.
坚持下去。
VIHãy kiên trì tiếp tục.
紧张HSK 3HD
wǒ yǒu diǎn ér jǐnzhāng.
我有点儿紧张
VITôi hơi căng thẳng.
巨大HSK 4HD
biànhuà hěn jùdà.
变化很巨大
VISự thay đổi rất lớn.
冷静HSK 4HD
qǐng lěngjìng yī xià.
冷静一下。
VIHãy bình tĩnh lại.
了解HSK 4HD
wǒ liǎojiě qíngkuàng.
了解情况。
VITôi hiểu tình hình.
满足HSK 3HD
wǒ hěn mǎnzú.
我很满足
VITôi rất mãn nguyện.
HSK 1HD
wǒ hěn pèifú nǐ.
佩服你。
VITôi rất khâm phục cậu.
有点儿HSK 2HD
wǒ yǒudiǎnr píláo.
有点儿疲劳。
VITôi hơi mệt mỏi.
期待HSK 4HD
wǒ hěn qīdài.
我很期待
VITôi rất mong đợi.
失望HSK 4HD
wǒ yǒudiǎnr shīwàng.
我有点儿失望
VITôi hơi thất vọng.
HSK 1HD
wǒ hěn xiànmù nǐ.
羡慕你。
VITôi rất ghen tị với bạn.
想念HSK 4HD
wǒ hěn xiǎngniàn jiārén.
我很想念家人。
VITôi rất nhớ gia đình.
压力HSK 3HD
yālì hěn dà.
压力很大。
VIÁp lực rất lớn.
勇敢HSK 4HD
tā hěn yǒnggǎn.
他很勇敢
VIAnh ấy rất dũng cảm.
犹豫HSK 5HD
bié yóuyù le.
犹豫了。
VIĐừng do dự nữa.
转变HSK 3HD
qíngkuàng yǒu le zhuǎnbiàn.
情况有了转变
VITình hình đã có chuyển biến.
勇气HSK 4HD
tā hěn yǒu yǒngqì.
他很有勇气
VIAnh ấy rất có dũng khí.
好奇HSK 3HD
wǒ hěn hǎo qí
我很好奇
VITôi rất tò mò.
痛苦HSK 3HD
gǎn dào hěn tòng kǔ
感到很痛苦
VICảm thấy rất đau khổ.
幸福HSK 3HD
wǒ hěn xìng fú
我很幸福
VITôi rất hạnh phúc.
爱心HSK 3HD
chōng mǎn ài xīn
充满爱心
VITràn đầy tình yêu thương.
动人HSK 3HD
zhè hěn dòng rén
这很动人
VIĐiều này rất cảm động.
时光HSK 5HD
huān lè de shí guāng
欢乐的时光
VIThời gian vui vẻ.
坚强HSK 3HD
wǒ hěn jiān qiáng
我很坚强
VITôi rất kiên cường.
HSK 4HD
hǎo qí guài
好奇
VIKỳ lạ thật.
不安HSK 3HD
wǒ xīn lǐ hěn bù ān
我心里很不安
VITrong lòng tôi rất bất an.
动力HSK 3HD
zhè shì wǒ nǔ lì de dòng lì
这是我努力的动力
VIĐây là động lực để tôi cố gắng.
想念HSK 4HD
wǒ hěn xiǎng niàn gù xiāng
我很想念故乡。
VITôi rất nhớ quê hương.
极了HSK 3HD
hǎo chī jí le
好吃极了
VINgon quá đi mất!
美好HSK 3HD
zhù nǐ yǒu měi hǎo de yī tiān
祝你有美好的一天。
VIChúc bạn một ngày tốt lành.
决定HSK 3HD
wǒ qiáng liè fǎn duì zhè gè jué dìng
我强烈反对这个决定
VITôi kịch liệt phản đối quyết định này.
HSK 4HD
zhè shǒu gē chōng mǎn le qíng gǎn
歌充满了情感。
VIBài hát này tràn đầy cảm xúc.
热烈HSK 3HD
dà jiā rè liè huān yíng tā
大家热烈欢迎他。
VIMọi người nhiệt liệt chào đón anh ấy.
失去HSK 3HD
tā shī qù le xìn xīn
失去了信心。
VIAnh ấy đã mất đi sự tự tin.
适应HSK 3HD
wǒ màn màn shì yìng le zhè lǐ
我慢慢适应了这里。
VITôi dần dần thích nghi với nơi này.
使HSK 3HD
zhè shǐ wǒ hěn gāoxìng.
使我很高兴。
VIĐiều này làm tôi rất vui
状态HSK 3HD
tā jīntiān zhuàngtài hěn hǎo.
他今天状态很好。
VIHôm nay anh ấy có phong độ tốt
奇怪HSK 3HD
zhè wèidào yǒudiǎn qíguài.
这味道有点奇怪
VIMùi này hơi lạ
HSK 3HD
wǒ yǒudiǎn kùn, xiǎng shuì le.
我有点,想睡了。
VITôi hơi buồn ngủ, muốn đi ngủ
内心HSK 3HD
shuō shuō nǐ nèixīn de xiǎngfǎ.
说说你内心的想法。
VINói ra suy nghĩ trong lòng bạn đi
HSK 3HD
tā mí shàng le zuòfàn.
上了做饭。
VIAnh ấy mê nấu ăn rồi
情感HSK 3HD
tā chàng dé hěn yǒu qínggǎn.
他唱得很有情感
VIAnh ấy hát rất giàu cảm xúc.
欢乐HSK 3HD
háizi men chàng dé hěn huānlè.
孩子们唱得很欢乐
VIBọn trẻ hát rất vui vẻ.
克服HSK 3HD
nǐ yídìng néng kèfú de.
你一定能克服的。
VIBạn nhất định vượt qua được.
光明HSK 3HD
háizi de míngtiān yídìng guāngmíng.
孩子的明天一定光明
VITương lai của bọn trẻ chắc chắn tươi sáng.
积极性HSK 3HD
dàjiā de jījíxìng hěn gāo.
大家的积极性很高。
VIMọi người rất hăng hái.

Inner states, not just happy or sad: 看书容易困, 我被批评了, 我坚持不下去. Getting drowsy over a book, being criticised, running out of the will to keep going.