HEYGOW ASMR

Ngôn ngữ & truyền thông

76 phrases
HSK 3HD
kàn yíxià qún xiāoxi.
看一下消息。
VIXem tin nhắn trong nhóm đi.
HSK 3HD
yǎnyuán yǎn de hǎo.
员演得好。
VIDiễn viên diễn hay đấy.
发出HSK 3HD
xiāoxi méi fā chūqù.
消息没发出去。
VITin nhắn không gửi được.
消息HSK 3HD
xiāoxi kěkào ma?
消息可靠吗?
VITin này đáng tin không?
艺术HSK 3HD
wǒ bú tài dǒng yìshù.
我不太懂艺术
VITôi không rành nghệ thuật lắm.
报告HSK 3HD
bàogào ná dào le.
报告拿到了。
VIĐã lấy được kết quả rồi.
内容HSK 3HD
kǎo shénme nèiróng?
考什么内容
VIThi những nội dung gì?
歌手HSK 3HD
zhège gēshǒu hěn hóng.
这个歌手很红。
VICa sĩ này nổi lắm.
广告HSK 2HD
guǎnggào tiàoguò.
广告跳过。
VIBỏ qua quảng cáo.
交流HSK 3HD
wǒ xǐ huān hé rén jiāoliú.
我喜欢和人交流
VITôi thích giao tiếp với mọi người.
丰富HSK 3HD
nèiróng hěn fēngfù.
内容很丰富
VINội dung rất phong phú.
作品HSK 3HD
tā de zuòpǐn hěn yǒumíng.
他的作品很有名。
VITác phẩm của anh ấy rất nổi tiếng.
先进HSK 3HD
zhè gè wǎngzhàn hěn xiānjìn.
这个网站很先进
VITrang web này rất tiên tiến.
互联网HSK 3HD
hùliánwǎng gǎi biàn le shēnghuó.
互联网改变了生活。
VIInternet đã thay đổi cuộc sống.
传播HSK 3HD
xiāoxi chuánbō dé hěn kuài.
消息传播得很快。
VITin tức lan truyền rất nhanh.
传说HSK 3HD
zhè zhǐ shì gè chuánshuō.
这只是个传说
VIĐây chỉ là một truyền thuyết.
写作HSK 3HD
wǒ xǐ huān xiězuò.
我喜欢写作
VITôi thích viết lách.
经验HSK 3HD
wǒ men yìqǐ jiāo liú jīngyàn.
我们一起交流经验
VIChúng ta cùng nhau chia sẻ kinh nghiệm.
表现HSK 3HD
tā biǎoxiàn dé hěn hǎo.
表现得很好。
VIAnh ấy thể hiện rất tốt.
表演HSK 3HD
jīn wǎn yǒu biǎoyǎn.
今晚有表演
VITối nay có biểu diễn.
标准HSK 3HD
zhè gè biāozhǔn tài gāo.
这个标准太高。
VITiêu chuẩn này quá cao.
报告HSK 3HD
qǐng xiě bàogào.
请写报告
VIVui lòng viết báo cáo.
观众HSK 3HD
guānzhòng hěn duō.
观众很多。
VIKhán giả rất đông.
广播HSK 3HD
zhè lǐ yǒu guǎngbō.
这里有广播
VIỞ đây có phát thanh.
广告HSK 2HD
zhè gè guǎnggào hěn yǒumíng.
这个广告很有名。
VIQuảng cáo này rất nổi tiếng.
表演HSK 3HD
biǎoyǎn hěn jīngcǎi.
表演很精彩。
VIBuổi biểu diễn rất hay.
吸引HSK 4HD
zhè gè guǎnggào hěn xīyǐn rén.
这个广告很吸引人。
VIQuảng cáo này rất hấp dẫn.
现代HSK 3HD
zhè shì xiàndài yìshù.
这是现代艺术。
VIĐây là nghệ thuật hiện đại.
阅读HSK 4HD
wǒ xǐ huān yuèdú.
我喜欢阅读
VITôi thích đọc sách.
杂志HSK 3HD
zhè běn zázhì bù cuò.
这本杂志不错。
VICuốn tạp chí này khá hay.
主题HSK 4HD
jīn tiān de zhǔtí shì huánbǎo.
今天的主题是环保。
VIChủ đề hôm nay là bảo vệ môi trường.
HSK 1HD
qǐng kāi zìmù.
开字幕。
VIVui lòng bật phụ đề.
电视剧HSK 3HD
diàn shì jù bō chū le
电视剧播出了。
VIPhim truyền hình đã lên sóng.
采访HSK 4HD
jì zhě lái cǎi fǎng
记者来采访
VIPhóng viên đến phỏng vấn.
京剧HSK 3HD
kàn jīng jù
京剧
VIXem Kinh kịch.
话剧HSK 3HD
zhè shì huà jù
这是话剧
VIĐây là kịch nói.
电视台HSK 3HD
zài diàn shì tái gōng zuò
电视台工作。
VILàm việc tại đài truyền hình.
发电HSK 6HD
fā diàn zi yóu jiàn
发电子邮件。
VIGửi email.
报道HSK 3HD
méi tǐ bào dào le
媒体报道了。
VITruyền thông đã đưa tin.
HSK 3HD
bō fàng yīn lè
播放音
VIPhát nhạc.
吸引HSK 4HD
zhè piān wén zhāng de biāo tí hěn xī yǐn rén
这篇文章的标题很吸引人。
VITiêu đề bài viết này rất hấp dẫn.
HSK 4HD
tā zài chuàng zuò yī shǒu xīn gē
他在创作一新歌。
VIAnh ấy đang sáng tác một bài hát mới.
电台HSK 3HD
wǒ zài tīng diàn tái
我在听电台
VITôi đang nghe đài.
歌迷HSK 3HD
wǒ shì tā de gē mí
我是他的歌迷
VITôi là fan hâm mộ của anh ấy.
远处HSK 5HD
yuǎn chù chuán lái gē shēng
远处传来歌声。
VITừ xa vọng lại tiếng hát.
HSK 3HD
wǒ zuì jìn zài zhuī lián xù jù
我最近在连续剧。
VIGần đây tôi đang xem phim dài tập.
民间HSK 3HD
zhè shì yī gè mín jiān gù shì
这是一个民间故事。
VIĐây là một câu chuyện dân gian.
收看HSK 3HD
qǐng shōu kàn jīn wǎn de jié mù
收看今晚的节目。
VIMời xem chương trình tối nay.
收听HSK 3HD
huān yíng shōu tīng wǒ men de jié mù
欢迎收听我们的节目。
VIChào mừng quý vị đến với chương trình của chúng tôi.
听众HSK 3HD
tīng zhòng hěn xǐ huān zhè gè jié mù
听众很喜欢这个节目。
VIThính giả rất thích chương trình này.
HSK 5HD
qiáng shàng guà zhe yī fú tú huà
墙上挂着一图画。
VITrên tường treo một bức tranh.
古老HSK 5HD
zhè zhǒng wén zì hěn gǔ lǎo
这种文字很古老
VILoại chữ viết này rất cổ xưa.
舞台HSK 3HD
tā zhàn zài wǔ tái shàng
她站在舞台上。
VICô ấy đứng trên sân khấu.
演出HSK 3HD
jīn wǎn yǒu yī chǎng yǎn chū
今晚有一场演出
VITối nay có một buổi biểu diễn.
影视HSK 3HD
tā shì yǐng shì míng xīng
他是影视明星。
VIAnh ấy là ngôi sao điện ảnh truyền hình.
乐队HSK 3HD
zhè gè yuè duì hěn yǒu míng
这个乐队很有名。
VIBan nhạc này rất nổi tiếng.
HSK 3HD
jīn wǎn yóu tā zhǔ chí jié mù
今晚她主持节目。
VITối nay cô ấy dẫn chương trình.
专题HSK 3HD
zhè shì yī gè zhuān tí bào dào
这是一个专题报道。
VIĐây là một phóng sự chuyên đề.
HSK 3HD
zhè bù diànyǐng zhēn hǎokàn.
电影真好看。
VIBộ phim này hay thật
记者HSK 3HD
wǒ jiějie shì jìzhě.
我姐姐是记者
VIChị tôi là nhà báo
HSK 3HD
bàba zài kàn bào.
爸爸在看
VIBố đang đọc báo
HSK 3HD
wǒ bù xǐhuan zhè lèi diànyǐng.
我不喜欢这电影。
VITôi không thích thể loại phim này
媒体HSK 3HD
méitǐ dōu zài shuō zhè jiàn shì.
媒体都在说这件事。
VITruyền thông đều đang nói về chuyện này
HSK 3HD
zhè qī zázhì hěn hǎokàn.
杂志很好看。
VISố tạp chí này hay lắm
制作HSK 3HD
zhège jiémù shì shéi zhìzuò de?
这个节目是谁制作的?
VIChương trình này ai làm vậy?
访问HSK 3HD
zhège wǎngzhàn bù néng fǎngwèn.
这个网站不能访问
VITrang web này không truy cập được.
创作HSK 3HD
tā zài chuàngzuò xīn gē.
他在创作新歌。
VIAnh ấy đang sáng tác bài hát mới.
演唱HSK 3HD
tā yǎnchàng dé fēicháng hǎo.
演唱得非常好。
VICô ấy hát rất hay.
播放HSK 3HD
qǐng zài bōfàng yí cì.
请再播放一次。
VILàm ơn phát lại một lần nữa.
文字HSK 3HD
zhèxiē wénzì tài xiǎo le.
这些文字太小了。
VIChữ này nhỏ quá.
播出HSK 3HD
zhège jiémù míngtiān bōchū.
这个节目明天播出
VIChương trình này mai phát sóng.
歌声HSK 3HD
tā de gēshēng zhēn hǎotīng!
她的歌声真好听!
VITiếng hát của cô ấy hay thật!
标题HSK 3HD
zhè piān wénzhāng de biāotí hěn hǎo.
这篇文章的标题很好。
VITiêu đề bài viết này rất hay.
预报HSK 3HD
tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ.
天气预报说会下雨。
VIDự báo thời tiết nói trời sẽ mưa.
电子邮件HSK 3HD
wǒ gěi nǐ fā le diànzǐyóujiàn.
我给你发了电子邮件
VITôi đã gửi email cho bạn.
连续剧HSK 3HD
māma hěn ài kàn liánxùjù.
妈妈很爱看连续剧
VIMẹ tôi rất thích xem phim dài tập.

Words on screens and stages: 看一下群消息, 演员演得好, 消息没发出去. Group chats, an actor's performance, a message that never sent.