HEYGOW ASMR

Yêu cầu & nhờ vả

37 phrases
HSK 3HD
bāng wǒ pāi zhāng zhào.
帮我张照。
VIChụp giúp tôi một tấm.
上去HSK 3HD
xíngli bāng nín sòng shàngqù.
行李帮您送上去
VIChúng tôi sẽ mang hành lý lên giúp anh/chị.
HSK 2HD
ràng nín fèixīn le.
您费心了。
VIĐể ông/bà phải bận tâm rồi.
麻烦HSK 3HD
shǒuxù tài máfan le.
手续太麻烦了。
VIThủ tục rườm rà quá.
需要HSK 3HD
xūyào nǐ pīzhǔn.
需要你批准。
VICần bạn phê duyệt.
希望HSK 3HD
xīwàng nǐmen gǎijìn.
希望你们改进。
VIMong các anh chị cải thiện.
HSK 3HD
máfan nín zhǐ yíxià.
麻烦您一下。
VIPhiền anh/chị chỉ giúp.
大使馆HSK 3HD
qǐng liánxì dàshǐguǎn.
请联系大使馆
VIXin hãy liên hệ với đại sứ quán.
HSK 3HD
néng bāng wǒ dìng piào ma?
能帮我票吗?
VICó thể giúp tôi đặt vé không?
遵守HSK 5HD
qǐng zūnshǒu guīdìng.
遵守规定。
VIVui lòng tuân thủ quy định.
遵守HSK 5HD
qǐng zūnshǒu guīfàn.
遵守规范。
VIVui lòng tuân thủ quy chuẩn.
提供HSK 4HD
qǐng tígōng bāngzhù.
提供帮助。
VIVui lòng hỗ trợ giúp đỡ.
签证HSK 5HD
wǒ yào shēnqǐng qiānzhèng.
我要申请签证
VITôi muốn xin visa.
细节HSK 4HD
qǐng zhùyì xìjié.
请注意细节
VIVui lòng chú ý chi tiết.
邀请HSK 5HD
wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ.
我想邀请你。
VITôi muốn mời bạn.
珍惜HSK 5HD
qǐng zhēnxī shíjiān.
珍惜时间。
VIHãy trân trọng thời gian.
注意HSK 3HD
qǐng zhùyì ānquán.
注意安全。
VIVui lòng chú ý an toàn.
注意HSK 3HD
qǐng zhùyì zhìxù.
注意秩序。
VIVui lòng giữ trật tự.
资料HSK 4HD
qǐng tígōng zīliào.
请提供资料
VIVui lòng cung cấp tài liệu.
把握HSK 3HD
qǐng bǎwò jīhuì.
把握机会。
VIHãy nắm bắt cơ hội.
遵守HSK 5HD
qǐng zūnshǒu zhìxù.
遵守秩序。
VIVui lòng tuân thủ trật tự.
接待HSK 3HD
qǐng jiē dài kè rén
接待客人。
VIVui lòng tiếp đón khách.
调整HSK 3HD
má fán tiáo zhěng yī xià
麻烦调整一下。
VIPhiền bạn điều chỉnh một chút.
交费HSK 3HD
qǐng jiāo fèi
交费
VIVui lòng nộp phí.
报到HSK 3HD
bāng wǒ bào dào
帮我报到
VIGiúp tôi làm thủ tục check-in.
迎接HSK 3HD
qǐng yíng jiē tā men
迎接他们。
VIVui lòng đón tiếp họ.
确保HSK 3HD
qǐng què bǎo ān quán
确保安全。
VIVui lòng đảm bảo an toàn.
加工HSK 3HD
bāng wǒ jiā gōng yī xià
帮我加工一下。
VIGiúp tôi gia công một chút.
节约HSK 3HD
qǐng jié yuē yòng shuǐ
节约用水。
VIVui lòng tiết kiệm nước.
HSK 4HD
qǐng tián yī xià biǎo gé
一下表格。
VIVui lòng điền vào biểu mẫu.
HSK 1HD
mā mā jiào wǒ huí jiā
妈叫我回家。
VIMẹ bảo tôi về nhà.
HSK 3HD
nǐ yǒu kòng ér ma
你有儿吗?
VIBạn có rảnh không?
HSK 3HD
qǐng suí wǒ lái.
我来。
VIMời đi theo tôi
HSK 3HD
jiè wǒ yì zhī bǐ.
借我一笔。
VICho tôi mượn cây bút
HSK 3HD
shēngyīn diào xiǎo yìdiǎn.
声音小一点。
VIVặn nhỏ tiếng một chút
不必HSK 3HD
nǐ búbì děng wǒ.
不必等我。
VIBạn không cần đợi tôi
表格HSK 3HD
qǐng xiě yíxià zhè zhāng biǎogé.
请写一下这张表格
VIXin hãy điền vào mẫu này.

Asking favours and owning the trouble: 帮我拍张照, 行李帮您送上去, 让您费心了. Small services in both directions - take a photo for me, I'll carry the bags up, sorry to have put you out.