HEYGOW ASMR

Cửa hàng, tiền bạc

44 phrases
取消HSK 3HD
qǔxiāo yào shōufèi ma?
取消要收费吗?
VIHủy phòng có mất phí không?
HSK 3HD
bù gǎn luàn huā qián.
乱花钱。
VIKhông dám tiêu xài linh tinh.
父母HSK 3HD
wǒ fùmǔ dōu tuìxiū le.
父母都退休了。
VIBố mẹ tôi đều đã nghỉ hưu.
HSK 3HD
jǐ tiān nèi kěyǐ tuì?
几天可以退?
VITrong vòng mấy ngày thì trả được?
HSK 3HD
gè fù gè de.
各的。
VIAi trả phần nấy.
费用HSK 3HD
zhè shì shénme fèiyòng?
这是什么费用
VIKhoản phí này là gì vậy?
合理HSK 3HD
jiàgé hěn hélǐ.
价格很合理
VIGiá cả rất hợp lý.
价钱HSK 3HD
zhè gè jiàqián bù guì.
这个价钱不贵。
VIGiá này không đắt.
费用HSK 3HD
fèiyong bù gāo.
费用不高。
VIChi phí không cao.
下降HSK 4HD
jiàgé xiàjiàng le.
价格下降了。
VIGiá đã giảm xuống.
控制HSK 5HD
qǐng kòngzhì xiāofèi.
控制消费。
VIVui lòng kiểm soát chi tiêu.
销售HSK 4HD
zhè gè xiāoshòu hěn hǎo.
这个销售很好。
VICái này bán rất chạy.
资金HSK 3HD
zhè shì zhòngyào zījīn.
这是重要资金
VIĐây là nguồn vốn quan trọng.
人民币HSK 3HD
zhè shì rén mín bì
这是人民币
VIĐây là nhân dân tệ.
美元HSK 3HD
duō shǎo měi yuán
多少美元
VIBao nhiêu đô la?
HSK 4HD
mǎi kē bái cài
白菜。
VIMua một cây cải thảo.
衬衣HSK 3HD
mǎi jiàn chèn yī
买件衬衣
VIMua một cái áo sơ mi.
裙子HSK 3HD
mǎi tiáo qún zi
买条裙子
VIMua một cái váy.
啤酒HSK 3HD
lái píng pí jiǔ
来瓶啤酒
VICho một chai bia.
票价HSK 3HD
piào jià duō shǎo
票价多少?
VIGiá vé bao nhiêu?
商品HSK 3HD
zhè shì shāng pǐn
这是商品
VIĐây là hàng hóa.
HSK 6HD
mǎi chuàn xiāng jiāo
香蕉。
VIMua một nải chuối.
支付HSK 3HD
zhī fù chéng gōng
支付成功。
VIThanh toán thành công.
投资HSK 4HD
tóu zī yǒu fēng xiǎn
投资有风险。
VIĐầu tư có rủi ro.
红茶HSK 3HD
wǒ xiǎng hē hóng chá
我想喝红茶
VITôi muốn uống hồng trà.
红酒HSK 3HD
lái yī bēi hóng jiǔ
来一杯红酒
VICho một ly rượu vang đỏ.
会员HSK 3HD
wǒ shì zhè jiā diàn de huì yuán
我是这家店的会员
VITôi là hội viên của cửa hàng này.
家具HSK 3HD
wǒ xiǎng mǎi xīn jiā jù
我想买新家具
VITôi muốn mua đồ nội thất mới.
HSK 4HD
zhè bǐ jiāo yì hěn huà suàn
这笔交易很算。
VIGiao dịch này rất có lời.
可乐HSK 3HD
gěi wǒ lái yī bēi kě lè
给我来一杯可乐
VICho tôi một ly cô-ca.
绿茶HSK 3HD
wǒ xǐ huān hē lǜ chá
我喜欢喝绿茶
VITôi thích uống trà xanh.
市场HSK 3HD
wǒ qù shì chǎng mǎi cài
我去市场买菜。
VITôi đi chợ mua đồ ăn.
服务员HSK 3HD
jiào yī xià fú wù yuán
叫一下服务员
VIGọi nhân viên phục vụ giúp tôi.
HSK 3HD
zhè shuāng xié tài xiǎo le.
鞋太小了。
VIĐôi giày này nhỏ quá
HSK 3HD
zhè shì jīn de ma?
这是的吗?
VICái này bằng vàng à?
HSK 3HD
zhè bù zhí nàme duō qián.
这不那么多钱。
VICái này không đáng nhiều tiền thế
退HSK 3HD
mǎi cuò le, kěyǐ tuì ma?
买错了,可以退吗?
VITôi mua nhầm, trả lại được không?
HSK 3HD
zhège yuè de diàn fèi hěn gāo.
这个月的电很高。
VITiền điện tháng này cao quá
食品HSK 3HD
zhè jiā diàn de shípǐn hěn hǎochī.
这家店的食品很好吃。
VIĐồ ăn ở tiệm này rất ngon
收费HSK 3HD
zhèlǐ tíngchē shōufèi ma?
这里停车收费吗?
VIĐỗ xe ở đây có mất phí không?
消费HSK 3HD
zhèlǐ xiāofèi bù gāo.
这里消费不高。
VIỞ đây chi tiêu không đắt.
牌子HSK 3HD
zhège páizi de xié hěn hǎo.
这个牌子的鞋很好。
VIGiày của hãng này rất tốt.
邮票HSK 3HD
wǒ mǎi le jǐ zhāng yóupiào.
我买了几张邮票
VITôi đã mua mấy con tem.
白菜HSK 3HD
jīntiān de báicài hěn piányi.
今天的白菜很便宜。
VIHôm nay cải thảo rẻ lắm.

Money with strings attached: 取消要收费吗?, 不敢乱花钱, 我父母都退休了. Past simple prices - cancellation fees, spending carefully, pensions and retirement.