HEYGOW ASMR

Ngôn ngữ & truyền thông

62 phrases
唱片HSK 4HD
wǒ mǎi le chàng piàn
我买了唱片
VITôi đã mua đĩa hát.
采访HSK 4HD
jì zhě lái cǎi fǎng
记者来采访
VIPhóng viên đến phỏng vấn.
耳机HSK 4HD
dài shàng ěr jī
戴上耳机
VIĐeo tai nghe vào.
动画片HSK 4HD
kàn dòng huà piàn ba
动画片吧。
VIXem phim hoạt hình đi.
镜头HSK 4HD
huàn gè jìng tóu
换个镜头
VIĐổi ống kính đi.
新型HSK 4HD
zhè shì xīn xíng hào
这是新型号。
VIĐây là mẫu mới.
网址HSK 4HD
wǎng zhǐ shì duō shǎo
网址是多少?
VIĐịa chỉ trang web là gì?
数码HSK 4HD
shù mǎ xiàng jī huài le
数码相机坏了。
VIMáy ảnh kỹ thuật số bị hỏng rồi.
下载HSK 4HD
xiàzài zhège yìngyòng.
下载这个应用。
VITải ứng dụng này về.
免费HSK 4HD
miǎnfèi háishi shōufèi?
免费还是收费?
VIMiễn phí hay mất phí?
设置HSK 4HD
wǒ tiáo le shèzhì.
我调了设置
VITôi chỉnh cài đặt rồi.
申请HSK 4HD
wǒ xiǎng shēnqǐng dàxué.
我想申请大学。
VITôi muốn nộp đơn vào đại học.
材料HSK 4HD
xūyào shénme cáiliào?
需要什么材料
VICần những giấy tờ gì?
研究生HSK 4HD
wǒ yào kǎo yánjiūshēng.
我要考研究生
VITôi sẽ thi cao học.
奖学金HSK 4HD
yǒu jiǎngxuéjīn ma?
奖学金吗?
VICó học bổng không?
面试HSK 4HD
miànshì tōngguò le.
面试通过了。
VITôi đã qua vòng phỏng vấn.
录取HSK 4HD
wǒ bèi lùqǔ le.
我被录取了。
VITôi đã được nhận vào rồi.
拍照HSK 4HD
lǐmiàn néng pāizhào ma?
里面能拍照吗?
VIBên trong có được chụp ảnh không?
程序HSK 4HD
chéngxù shǎntuì le.
程序闪退了。
VIỨng dụng bị thoát đột ngột.
充电HSK 4HD
wǒ yào chōngdiàn.
我要充电
VITôi cần sạc pin.
HSK 5HD
shùjù diū le.
数据了。
VIDữ liệu mất rồi.
放松HSK 4HD
yīnyuè ràng wǒ fàngsōng.
音乐让我放松
VIÂm nhạc giúp tôi thư giãn.
申请HSK 4HD
wǒ shēnqǐng tuìkuǎn.
申请退款。
VITôi yêu cầu hoàn tiền.
回复HSK 4HD
kèfú huífù hěn kuài.
客服回复很快。
VIChăm sóc khách hàng trả lời nhanh lắm.
拍照HSK 4HD
zhèlǐ pāizhào hǎokàn.
这里拍照好看。
VIChỗ này chụp ảnh đẹp lắm.
评论HSK 5HD
pínglùnqū hěn rènao.
评论区很热闹。
VIKhu bình luận sôi nổi lắm.
语音HSK 4HD
wǒ fā yǔyīn ba.
我发语音吧。
VIĐể tôi gửi tin nhắn thoại vậy.
微信HSK 4HD
dìzhǐ zài Wēixìn lǐ.
地址在微信里。
VIĐịa chỉ ở trong WeChat.
密码HSK 4HD
mìmǎ shū cuò le.
密码输错了。
VINhập sai mật khẩu rồi.
HSK 6HD
dūn yí ge dá'àn.
一个答案。
VINgồi hóng câu trả lời.
综合HSK 4HD
zhōuyī zōnghézhèng.
周一综合症。
VIHội chứng thứ Hai.
没想到HSK 4HD
wàn wàn méi xiǎngdào.
万万没想到
VIKhông ngờ tới luôn.
严重HSK 4HD
nèijuǎn yánzhòng.
内卷严重
VICuộc đua nội bộ khốc liệt quá.
日历HSK 4HD
wǒ jì zài rìlì shàng.
我记在日历上。
VITôi ghi vào lịch rồi.
准时HSK 4HD
wǒ huì zhǔnshí dào.
我会准时到。
VITôi sẽ đến đúng giờ.
有事HSK 6HD
línshí yǒu shì.
临时有事
VIBất ngờ có việc gấp.
外套HSK 4HD
wǒ xiǎng zhǎo jiàn wàitào.
我想找件外套
VITôi muốn tìm một cái áo khoác.
HSK 1HD
jīntiān zhēn hǎo.
今天真
VIHôm nay thật tuyệt.
翻译HSK 4HD
yòng shǒujī fānyì ba.
用手机翻译吧。
VIDùng điện thoại để dịch đi.
符号HSK 4HD
zhè gè fú hào shì shén me yì sī
这个符号是什么意思?
VIKý hiệu này có nghĩa là gì?
高潮HSK 4HD
diàn yǐng dào le gāo cháo
电影到了高潮
VIBộ phim đã đến cao trào.
官方HSK 4HD
zhè shì guān fāng xiāo xī
这是官方消息。
VIĐây là tin tức chính thức.
光盘HSK 4HD
wǒ mǎi le yī zhāng yīn lè guāng pán
我买了一张音乐光盘
VITôi đã mua một đĩa nhạc.
含义HSK 4HD
zhè gè cí de hán yì hěn shēn
这个词的含义很深。
VIÝ nghĩa của từ này rất sâu sắc.
获奖HSK 4HD
tā de diàn yǐng huò jiǎng le
他的电影获奖了。
VIBộ phim của anh ấy đã đoạt giải.
获取HSK 4HD
wǒ men cóng wǎng shàng huò qǔ xìn xī
我们从网上获取信息。
VIChúng tôi lấy thông tin từ mạng.
记载HSK 4HD
shū shàng jì zǎi le zhè jiàn shì
书上记载了这件事。
VISách đã ghi lại chuyện này.
经典HSK 4HD
zhè shì yī bù jīng diǎn diàn yǐng
这是一部经典电影。
VIĐây là một bộ phim kinh điển.
HSK 6HD
tā zài jù lǐ yǎn zhǔ yào jué sè
他在里演主要角色。
VIAnh ấy đóng vai chính trong vở kịch.
来源HSK 4HD
xiāo xī de lái yuán kě kào ma
消息的来源可靠吗?
VINguồn tin có đáng tin cậy không?
HSK 4HD
nǐ xǐ huān nǎ zhǒng lèi xíng de diàn yǐng
你喜欢哪种类的电影?
VIBạn thích loại phim nào?
流传HSK 4HD
zhè gè gù shì liú chuán le hěn jiǔ
这个故事流传了很久。
VICâu chuyện này đã lưu truyền rất lâu.
乡村HSK 5HD
zhè běn shū miáo xiě le xiāng cūn shēng huó
这本书描写了乡村生活。
VICuốn sách này miêu tả cuộc sống nông thôn.
神话HSK 4HD
wǒ xǐ huān tīng shén huà gù shì
我喜欢听神话故事。
VITôi thích nghe chuyện thần thoại.
HSK 4HD
tā gěi tā xiě le yī shǒu shī
他给她写了一首
VIAnh ấy đã viết cho cô ấy một bài thơ.
诗人HSK 4HD
lǐ bái shì zhù míng de shī rén
李白是著名的诗人
VILý Bạch là nhà thơ nổi tiếng.
童话HSK 4HD
mā mā gěi wǒ jiǎng tóng huà
妈妈给我讲童话
VIMẹ kể cho tôi nghe chuyện cổ tích.
著作HSK 4HD
zhè shì tā de zhù zuò
这是他的著作
VIĐây là tác phẩm của ông ấy.
角色HSK 4HD
wǒ xǐhuan zhège juésè.
我喜欢这个角色
VITôi thích nhân vật này
类型HSK 4HD
wǒ xǐhuan zhège lèixíng de diànyǐng.
我喜欢这个类型的电影。
VITôi thích thể loại phim này
描写HSK 4HD
zhè duàn miáoxiě dé zhēn hǎo.
这段描写得真好。
VIĐoạn này miêu tả thật hay
词汇HSK 4HD
wǒ xiǎng duō xué diǎn cíhuì.
我想多学点词汇
VITôi muốn học thêm từ vựng

Screens, lenses, records: 我买了唱片, 记者来采访, 换个镜头. Buying a record, a reporter's interview, switching a lens.