HEYGOW ASMR

Yêu cầu & nhờ vả

39 phrases
复制HSK 4HD
qǐng bāng wǒ fù zhì yī fèn
请帮我复制一份。
VILàm ơn giúp tôi sao chép một bản.
登记HSK 4HD
má fán dēng jì yī xià
麻烦登记一下。
VIPhiền bạn đăng ký giúp.
通知HSK 2HD
qǐng tōng zhī dà jiā
通知大家。
VILàm ơn thông báo cho mọi người.
挑选HSK 4HD
bāng wǒ tiāo xuǎn yī gè
帮我挑选一个。
VIGiúp tôi chọn một cái.
填空HSK 4HD
qǐng tián kòng
填空
VILàm ơn điền vào chỗ trống.
修理HSK 4HD
má fán xiū lǐ yī xià
麻烦修理一下。
VIPhiền bạn sửa giúp.
参与HSK 4HD
qǐng duō cān yǔ
请多参与
VILàm ơn tham gia nhiều hơn.
看望HSK 4HD
bāng wǒ kàn wàng tā
帮我看望他。
VIGiúp tôi ghé thăm anh ấy.
HSK 6HD
qǐng ài hù gōng wù
请爱护物。
VILàm ơn giữ gìn của công.
保密HSK 4HD
qǐng bǎo mì
保密
VILàm ơn giữ bí mật.
避免HSK 4HD
wǒ yào bì miǎn má fán
我要避免麻烦。
VITôi muốn tránh rắc rối.
安置HSK 4HD
qǐng ān zhì hǎo
安置好。
VILàm ơn sắp xếp cho ổn thỏa.
提交HSK 6HD
xūyào tíjiāo shēnqǐng.
需要提交申请。
VICần phải nộp đơn xin.
HSK 5HD
qǐng zhuǎngào tā yì shēng.
请转告他一
VIXin nhắn lại với anh ấy giúp.
回复HSK 4HD
qǐng tā míngtiān huífù.
请他明天回复
VINhờ anh ấy trả lời vào ngày mai.
放松HSK 4HD
zhè néng fàngsōng xīnqíng.
这能放松心情。
VICái này giúp thư giãn tinh thần.
毛巾HSK 4HD
qǐng duō gěi liǎng tiáo máojīn.
请多给两条毛巾
VICho tôi xin thêm hai chiếc khăn nữa.
着急HSK 4HD
nǐ mànmàn shuō, bù zháojí.
你慢慢说,不着急
VICậu từ từ nói, không vội đâu.
尽快HSK 4HD
wǒmen huì jǐnkuài bǔjiù.
我们会尽快补救。
VIChúng tôi sẽ khắc phục sớm nhất có thể.
是否HSK 4HD
bù zhī shìfǒu fāngbiàn.
不知是否方便。
VIKhông biết có tiện không.
考虑HSK 4HD
kěnqǐng nín kǎolǜ.
恳请您考虑
VITha thiết mong ông/bà cân nhắc.
没错HSK 4HD
tīng nín de zhǔn méicuò.
听您的准没错
VINghe theo anh chắc chắn không sai.
尽力HSK 4HD
wǒ yídìng jìnlì.
我一定尽力
VITôi nhất định sẽ cố gắng hết sức.
季节HSK 4HD
Wǒ zuì xǐhuan de jìjié shì qiūtiān
我最喜欢的季节是秋天
VIMùa tôi thích nhất là mùa thu
拍照HSK 4HD
kěyǐ pāizhào ma?
可以拍照吗?
VIChụp ảnh được không?
抽烟HSK 4HD
zhèlǐ néng chōuyān ma?
这里能抽烟吗?
VIChỗ này hút thuốc được không?
尽快HSK 4HD
jǐnkuài huífù wǒ.
尽快回复我。
VITrả lời tôi sớm nhất có thể nhé.
考虑HSK 4HD
zài kǎolǜ yíxià.
考虑一下。
VIĐể tôi suy nghĩ thêm.
尺子HSK 4HD
jiè wǒ yī bǎ chǐ zi
借我一把尺子
VICho tôi mượn cái thước.
电源HSK 4HD
qǐng guān diào diàn yuán
请关掉电源
VILàm ơn tắt nguồn điện.
音量HSK 6HD
qǐng jiàng dī yīn liàng
请降低音量
VILàm ơn giảm âm lượng.
事先HSK 4HD
qǐng shì xiān tōng zhī wǒ
事先通知我。
VILàm ơn báo trước cho tôi.
HSK 4HD
bié fān wǒ de bāo.
我的包。
VIĐừng lục cặp của tôi
HSK 4HD
bāng wǒ dǎ gè jié.
帮我打个
VIBuộc giúp tôi một cái nút
降低HSK 4HD
qǐng bǎ shēngyīn jiàngdī yìdiǎn.
请把声音降低一点。
VIVặn nhỏ âm thanh một chút nhé
拉开HSK 4HD
qǐng bǎ mén lākāi.
请把门拉开
VILàm ơn kéo cửa ra
盘子HSK 4HD
bāng wǒ ná gè pánzi.
帮我拿个盘子
VILấy giúp tôi cái đĩa
茶叶HSK 4HD
bāng wǒ mǎi diǎn cháyè.
帮我买点茶叶
VIMua giúp tôi ít lá trà
转告HSK 4HD
qǐng bāng wǒ zhuǎngào tā.
请帮我转告他。
VILàm ơn nhắn lại giúp tôi với anh ấy

Asking with a little more weight: 请帮我复制一份, 麻烦登记一下, 请通知大家. Copies, registrations, notices - favours that move a small process along.