HEYGOW ASMR

Cửa hàng, tiền bạc

72 phrases
促销HSK 4HD
zài dǎ zhé cù xiāo
在打折促销
VIĐang giảm giá khuyến mãi.
特价HSK 4HD
zhè shì tè jià
这是特价
VIĐây là giá đặc biệt.
尺寸HSK 4HD
qǐng wèn chǐ cùn
请问尺寸
VICho hỏi kích cỡ thế nào?
出售HSK 4HD
zhè lǐ chū shòu chá yè
这里出售茶叶。
VIỞ đây có bán trà.
粮食HSK 4HD
wǒ yào mǎi liáng shí
我要买粮食
VITôi cần mua lương thực.
抽奖HSK 4HD
yǒu chōu jiǎng huó dòng
抽奖活动。
VICó chương trình bốc thăm trúng thưởng.
二手HSK 4HD
zhè shì èr shǒu de
这是二手的。
VICái này là đồ cũ.
发票HSK 4HD
qǐng gěi wǒ fā piào
请给我发票
VICho tôi xin hóa đơn.
便宜HSK 2HD
néng pián yí diǎn ma
便宜点吗?
VIBớt chút được không?
红包HSK 4HD
hóng bāo gěi nǐ
红包给你。
VILì xì cho bạn đây.
百货HSK 4HD
bǎi huò gōng sī zài nǎ
百货公司在哪?
VICửa hàng bách hóa ở đâu?
宝石HSK 4HD
zhè kuài bǎo shí zhēn měi
这块宝石真美。
VIViên đá quý này thật đẹp.
包含HSK 4HD
bāo hán fú wù fèi
包含服务费。
VIĐã bao gồm phí dịch vụ.
登录HSK 4HD
wǒ dēnglù bu liǎo.
登录不了。
VITôi không đăng nhập được.
密码HSK 4HD
wàngjì mìmǎ le.
忘记密码了。
VIQuên mật khẩu rồi.
密码HSK 4HD
wǒ chóngshè mìmǎ.
我重设密码
VITôi đặt lại mật khẩu.
登录HSK 4HD
wǒ tuìchū dēnglù le.
我退出登录了。
VITôi đăng xuất rồi.
登录HSK 4HD
jìzhù wǒ de dēnglù.
记住我的登录
VIGhi nhớ đăng nhập của tôi.
预订HSK 4HD
néng qǔxiāo yùdìng ma?
能取消预订吗?
VICó thể hủy đặt phòng không?
预订HSK 4HD
wǒ yùdìng guo le.
预订过了。
VITôi đã đặt phòng trước rồi.
电梯HSK 4HD
diàntī zài yòubiān.
电梯在右边。
VIThang máy ở bên phải.
发票HSK 4HD
néng kāi fāpiào ma?
能开发票吗?
VICó thể xuất hóa đơn không?
失败HSK 4HD
zhīfù shībài le.
支付失败了。
VIThanh toán thất bại rồi.
密码HSK 4HD
mìmǎ shū sān cì le.
密码输三次了。
VINhập mật khẩu ba lần rồi.
快递HSK 4HD
kuàidì dào le.
快递到了。
VIHàng chuyển phát nhanh đến rồi.
冰箱HSK 4HD
fàng bīngxiāng lǐ.
冰箱里。
VICho vào tủ lạnh đi.
免费HSK 4HD
Zhè shì miǎnfèi de
这是免费
VICái này miễn phí
新鲜HSK 4HD
xīnxiān ma?
新鲜吗?
VICó tươi không?
套餐HSK 4HD
yǒu tàocān ma?
套餐吗?
VICó set không?
微信HSK 4HD
kěyǐ Wēixìn zhīfù ma?
可以微信支付吗?
VITrả bằng WeChat được không?
总共HSK 4HD
zǒnggòng duōshao?
总共多少?
VITổng cộng bao nhiêu?
免费HSK 4HD
miǎnfèi de.
免费的。
VIMiễn phí.
儿童HSK 4HD
értóngpiào duōshao qián?
儿童票多少钱?
VIVé trẻ em bao nhiêu tiền?
HSK 5HD
jià gé zhǎng le yī bèi
价格了一倍。
VIGiá đã tăng gấp đôi.
成人HSK 4HD
chéng rén piào duō shǎo qián
成人票多少钱?
VIVé người lớn bao nhiêu tiền?
纯净水HSK 4HD
mǎi yī píng chún jìng shuǐ
买一瓶纯净水
VIMua một chai nước tinh khiết.
多种HSK 4HD
zhè lǐ yǒu duō zhǒng xuǎn zé
这里有多种选择。
VIỞ đây có nhiều lựa chọn.
HSK 5HD
tā gāo jià mǎi xià le zhè fú huà
他高价买下了这画。
VIAnh ấy đã mua bức tranh này với giá cao.
HSK 4HD
gěi wǒ yī gēn xiāng jiāo
给我一香蕉。
VICho tôi một quả chuối.
购买HSK 4HD
zài wǎng shàng gòu mǎi hěn fāng biàn
在网上购买很方便。
VIMua hàng trên mạng rất tiện lợi.
购物HSK 4HD
wǒ zhōu mò xǐ huān gòu wù
我周末喜欢购物
VICuối tuần tôi thích đi mua sắm.
HSK 4HD
wǒ men qù guàng jiē ba
我们去街吧。
VIChúng ta đi dạo phố đi.
HSK 1HD
wǒ huā le hěn duō qián
了很多钱。
VITôi đã tiêu rất nhiều tiền.
HSK 5HD
huáng jīn de jià gé yòu zhǎng le
黄金的价格又了。
VIGiá vàng lại tăng rồi.
汇率HSK 4HD
jīn tiān de huì lǜ shì duō shǎo
今天的汇率是多少?
VITỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
降价HSK 4HD
zhè jiàn yī fú jiàng jià le
这件衣服降价了。
VIBộ quần áo này đã giảm giá.
进口HSK 4HD
zhè shì jìn kǒu shuǐ guǒ
这是进口水果。
VIĐây là trái cây nhập khẩu.
矿泉水HSK 4HD
gěi wǒ yī píng kuàng quán shuǐ
给我一瓶矿泉水
VICho tôi một chai nước khoáng.
存款HSK 5HD
cún kuǎn yǒu lì xī
存款有利息。
VITiền gửi có lãi suất.
美金HSK 4HD
zhè gè duō shǎo měi jīn
这个多少美金
VICái này bao nhiêu đô la Mỹ?
HSK 4HD
tā xǐ huān mǎi míng pái er
她喜欢买名儿。
VICô ấy thích mua đồ hiệu.
品质HSK 4HD
zhè gè pái zi pǐn zhì hěn hǎo
这个牌子品质很好。
VIThương hiệu này chất lượng rất tốt.
平均HSK 4HD
píng jūn měi rén wǔ shí kuài
平均每人五十块。
VITrung bình mỗi người năm mươi tệ.
售货员HSK 4HD
shòu huò yuán hěn rè qíng
售货员很热情。
VINhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
外汇HSK 4HD
wǒ qù yín xíng huàn wài huì
我去银行换外汇
VITôi đi ngân hàng đổi ngoại tệ.
小吃HSK 4HD
zhè lǐ de xiǎo chī hěn hǎo chī
这里的小吃很好吃。
VIĐồ ăn vặt ở đây rất ngon.
HSK 4HD
mǎi xiē shuǐ guǒ ba
水果吧。
VIMua ít trái cây đi.
HSK 4HD
shāng pǐn yī lǜ wǔ zhé
商品一律五
VIHàng hóa đồng giá giảm 50%.
营业HSK 4HD
shāng diàn jǐ diǎn yíng yè
商店几点营业
VIMấy giờ cửa hàng mở cửa?
中介HSK 4HD
wǒ men tōng guò zhōng jiè zū fáng
我们通过中介租房。
VIChúng tôi thuê nhà qua môi giới.
HSK 4HD
zhèxiē gòng duōshao qián?
这些多少钱?
VITất cả những thứ này bao nhiêu tiền?
HSK 4HD
nǐ zìjǐ tiāo yí ge ba.
你自己一个吧。
VIBạn tự chọn một cái đi
HSK 4HD
wǒ mǎi le yì xiāng shuǐguǒ.
我买了一水果。
VITôi mua một thùng trái cây
HSK 4HD
zhè tiáo kùzi yǒudiǎn féi.
这条裤子有点
VICái quần này hơi rộng
黄金HSK 4HD
zhè shì huángjīn zuò de ma?
这是黄金做的吗?
VICái này làm bằng vàng à?
供应HSK 4HD
zhè jiā diàn gōngyìng zǎofàn ma?
这家店供应早饭吗?
VIQuán này có phục vụ bữa sáng không?
HSK 4HD
qián wǒ yǐjīng huì guòqù le.
钱我已经过去了。
VITiền tôi đã chuyển rồi
利息HSK 4HD
zhège lìxī tài dī le.
这个利息太低了。
VILãi suất này thấp quá
打折HSK 4HD
zhè jiàn yīfu dǎzhé ma?
这件衣服打折吗?
VICái áo này có giảm giá không?
高价HSK 4HD
bié gāojià mǎi zhèxiē dōngxi.
高价买这些东西。
VIĐừng mua những thứ này với giá cao
一律HSK 4HD
zhèxiē shū jiàgé yílǜ xiāngtóng.
这些书价格一律相同。
VINhững cuốn sách này đều cùng một giá
名牌儿HSK 4HD
tā zhǐ mǎi míngpáir.
她只买名牌儿
VICô ấy chỉ mua hàng hiệu

Money with mechanics: 在打折促销, 这是特价, 请问尺寸. Sales and promotions, special prices, asking a size - transactions with moving parts.