HEYGOW ASMR

Ngôn ngữ & truyền thông

54 phrases
博客HSK 5HD
wǒ xiě bó kè
我写博客。
VITôi viết blog.
编辑HSK 5HD
tā shì biān jí
他是编辑。
VIAnh ấy là biên tập viên.
歌曲HSK 5HD
zhè shǒu gē qū hěn měi
这首歌曲很美。
VIBài hát này rất hay.
传真HSK 5HD
fā gè chuán zhēn
发个传真。
VIGửi một bản fax.
拍摄HSK 5HD
pāi shè hěn shùn lì
拍摄很顺利。
VIViệc quay phim diễn ra thuận lợi.
清HSK 6HD
huà miàn hěn qīng xī
画面很清晰。
VIHình ảnh rất rõ nét.
电子版HSK 5HD
zhè shì diàn zi bǎn
这是电子版。
VIĐây là bản điện tử.
漫画HSK 5HD
wǒ kàn màn huà
我看漫画。
VITôi đọc truyện tranh.
散文HSK 5HD
zhè shì sǎn wén
这是散文。
VIĐây là tản văn.
剧本HSK 5HD
jù běn xiě hǎo le
剧本写好了。
VIKịch bản đã viết xong.
杀毒HSK 5HD
diàn nǎo yào shā dú
电脑要杀毒。
VIMáy tính cần diệt virus.
摄像机HSK 5HD
yòng shè xiàng jī pāi
用摄像机拍。
VIQuay bằng máy quay phim.
情节HSK 5HD
qíng jié hěn jīng cǎi
情节很精彩。
VITình tiết rất hấp dẫn.
热门HSK 5HD
zhè shì rè mén huà tí
这是热门话题。
VIĐây là chủ đề nóng.
键盘HSK 5HD
àn jiàn pán dǎ zì
按键盘打字。
VIGõ chữ trên bàn phím.
商标HSK 5HD
zhè shì shāng biāo
这是商标。
VIĐây là nhãn hiệu.
软件HSK 5HD
nǐ yòng shénme ruǎnjiàn?
你用什么软件?
VICậu dùng phần mềm gì vậy?
更新HSK 5HD
xūyào gēngxīn bǎnběn.
需要更新版本。
VICần cập nhật phiên bản.
犹豫HSK 5HD
wǒ hái zài yóuyù.
我还在犹豫。
VITôi vẫn còn đang phân vân.
展览HSK 5HD
wǒ qù kàn zhǎnlǎn.
我去看展览。
VITôi đi xem triển lãm.
书法HSK 5HD
wǒ zài xué shūfǎ.
我在学书法。
VITôi đang học thư pháp.
电池HSK 5HD
diànchí bú nàiyòng.
电池不耐用。
VIPin không bền.
网上HSK 1HD
wǒ zài wǎngshàng xiàdān le.
我在网上下单了。
VITôi đặt hàng online rồi.
评论HSK 5HD
pínglùnqū hěn rènao.
评论区很热闹。
VIKhu bình luận sôi nổi lắm.
完了HSK 5HD
liúliàng kuài yòng wán le.
流量快用完了。
VIData sắp hết rồi.
警告HSK 5HD
tūtóu jǐnggào.
秃头警告。
VICảnh báo hói đầu.
冠军HSK 5HD
áoyè guànjūn.
熬夜冠军。
VINhà vô địch thức khuya.
存款HSK 5HD
cúnkuǎn wéi líng.
存款为零。
VISố dư tiết kiệm bằng không.
回头HSK 5HD
huítóu jiàn.
回头见。
VILát gặp lại.
动态HSK 5HD
guān zhù zuì xīn dòng tài
关注最新动态。
VITheo dõi diễn biến mới nhất.
发行HSK 5HD
tā fā xíng le xīn zhuān jí
他发行了新专辑。
VIAnh ấy đã phát hành album mới.
封HSK 2HD
wǒ xiě le yī fēng xìn
我写了一封信。
VITôi đã viết một lá thư.
华语HSK 5HD
tā huì shuō huá yǔ
他会说华语。
VIAnh ấy biết nói tiếng Hoa.
启事HSK 5HD
qiáng shàng tiē le yī zhāng xún rén qǐ shì
墙上贴了一张寻人启事。
VITrên tường dán một tờ thông báo tìm người.
诗歌HSK 5HD
wǒ hěn xǐ huān dú shī gē
我很喜欢读诗歌。
VITôi rất thích đọc thơ.
时事HSK 5HD
tā hěn guān xīn shí shì
他很关心时事。
VIAnh ấy rất quan tâm đến thời sự.
手法HSK 5HD
zhè fú huà de shǒu fǎ hěn dú tè
这幅画的手法很独特。
VIBút pháp của bức tranh này rất độc đáo.
搜HSK 5HD
shàng wǎng sōu yī xià
上网搜一下。
VILên mạng tìm thử xem.
搜索HSK 5HD
sōu suǒ yī xià dá àn
搜索一下答案。
VITìm kiếm đáp án thử xem.
题材HSK 5HD
zhè bù diàn yǐng tí cái xīn yǐng
这部电影题材新颖。
VIĐề tài của bộ phim này rất mới lạ.
微博HSK 5HD
wǒ zài wēi bó shàng kàn dào de
我在微博上看到的。
VITôi thấy trên Weibo.
文艺HSK 5HD
tā hěn yǒu wén yì qì zhì
她很有文艺气质。
VICô ấy rất có khí chất nghệ sĩ.
喜剧HSK 5HD
wǒ xǐ huān kàn xǐ jù
我喜欢看喜剧。
VITôi thích xem phim hài.
戏HSK 5HD
jīn wǎn yǒu chǎng xì
今晚有场戏。
VITối nay có một vở kịch.
戏剧HSK 5HD
tā shì xué xì jù de
他是学戏剧的。
VIAnh ấy học chuyên ngành kịch nghệ.
相声HSK 5HD
wǒ ài tīng xiàng shēng
我爱听相声。
VITôi thích nghe tấu hài.
只见HSK 5HD
zhǐ jiàn tā xiào le xiào
只见他笑了笑。
VIChỉ thấy anh ấy khẽ cười.
专辑HSK 5HD
tā chū le xīn zhuān jí
她出了新专辑。
VICô ấy đã ra album mới.
版HSK 5HD
zhè běn shū yǒu xīn bǎn le.
这本书有新版了。
VICuốn sách này đã có bản mới
必HSK 5HD
zhè bù diànyǐng bì kàn!
这部电影必看!
VIPhim này nhất định phải xem!
展现HSK 5HD
zhàopiàn zhǎnxiàn le guòqù de shēnghuó.
照片展现了过去的生活。
VINhững bức ảnh tái hiện cuộc sống ngày xưa
层次HSK 5HD
zhè piān wénzhāng céngcì hěn qīngchu.
这篇文章层次很清楚。
VIBài viết này bố cục rất rõ ràng
册HSK 5HD
zhè tào shū yígòng jǐ cè?
这套书一共几册?
VIBộ sách này gồm bao nhiêu quyển?
摄像HSK 5HD
bié zài zhèlǐ shèxiàng.
别在这里摄像。
VIĐừng quay phim ở đây

Making and reading media: 我写博客, 他是编辑, 剧本写好了. Blogging, editing, a finished script.