HEYGOW ASMR

Yêu cầu & nhờ vả

26 phrases
配合HSK 3HD
qǐng pèi hé yī xià
配合一下。
VIXin hãy phối hợp.
等候HSK 5HD
má fán nǐ děng hòu
麻烦你等候
VIPhiền bạn chờ một chút.
更换HSK 5HD
bāng wǒ gèng huàn yī xià
帮我更换一下。
VIGiúp tôi thay cái này.
鼓励HSK 5HD
qǐng gǔ lì tā
鼓励他。
VIHãy động viên anh ấy.
落实HSK 5HD
qǐng luò shí zhè jiàn shì
落实这件事。
VIHãy thực hiện việc này cho tốt.
递给HSK 5HD
bāng wǒ dì gěi tā
帮我递给他。
VIGiúp tôi đưa cái này cho anh ấy.
回信HSK 5HD
qǐng huí xìn
回信
VIXin hồi âm.
麻烦HSK 3HD
má fán nǐ chá yàn
麻烦你查验。
VIPhiền bạn kiểm tra giúp.
打扰HSK 5HD
wǒ bù dǎrǎo nǐ le.
我不打扰你了。
VITôi không làm phiền bạn nữa.
打扰HSK 5HD
qǐng wù dǎrǎo.
请勿打扰
VIXin đừng làm phiền.
之中HSK 5HD
bǎi máng zhī zhōng dǎrǎo le.
百忙之中打扰了。
VIXin lỗi đã làm phiền lúc quý vị bận rộn.
打扰HSK 5HD
màomèi dǎrǎo.
冒昧打扰
VIXin lỗi vì đường đột làm phiền.
打扰HSK 5HD
bù hǎoyìsi dǎrǎo.
不好意思打扰
VIXin lỗi vì đã làm phiền.
不敢当HSK 5HD
bùgǎndāng.
不敢当
VIKhông dám nhận lời khen đó đâu.
打包HSK 5HD
qǐng dǎbāo.
打包
VICho tôi gói mang về.
打扰HSK 5HD
dǎrǎo le.
打扰了。
VILàm phiền rồi.
二维码HSK 5HD
qǐng chūshì èrwéimǎ.
请出示二维码
VIXin xuất trình mã QR.
签字HSK 5HD
qǐng zài zhè lǐ qiān zì
请在这里签字
VIXin ký tên vào đây.
强迫HSK 5HD
bié qiǎng pò hái zi xué
强迫孩子学。
VIĐừng ép con học.
委托HSK 5HD
wǒ wěi tuō tā bàn zhè jiàn shì
委托他办这件事。
VITôi ủy thác cho anh ấy làm việc này.
寻求HSK 5HD
wǒ men xiàng tā xún qiú bāng zhù
我们向他寻求帮助。
VIChúng tôi tìm đến anh ấy để nhờ giúp đỡ.
HSK 1HD
děng wǒ yī xià ér
我一下儿。
VIĐợi tôi một chút.
尽管HSK 5HD
yǒu wèntí jǐnguǎn wèn wǒ.
有问题尽管问我。
VICó gì thắc mắc cứ hỏi tôi
HSK 5HD
qǐng shāo děng yíxià.
等一下。
VIXin đợi một chút
HSK 5HD
jìnlái qián qǐng qiāo yíxià mén.
进来前请一下门。
VIVào thì gõ cửa trước nhé
HSK 5HD
máfan nǐ dì yíxià yán.
麻烦你一下盐。
VILàm ơn đưa giúp lọ muối

Requests with process behind them: 请配合一下, 帮我更换一下, 请落实这件事. Cooperation, a swap, seeing something carried through.