HEYGOW ASMR

Yêu cầu & nhờ vả

28 phrases
给予HSK 6HD
qǐng jǐ yǔ zhī chí
给予支持。
VIXin hãy ủng hộ.
陪同HSK 6HD
má fán péi tóng yī xià
麻烦陪同一下。
VIPhiền bạn đi cùng một chút.
领取HSK 6HD
qǐng lǐng qǔ hào mǎ
领取号码。
VILàm ơn lấy số.
拨打HSK 6HD
bāng wǒ bō dǎ zhè gè hào
帮我拨打这个号。
VIGiúp tôi gọi số này.
前来HSK 6HD
qǐng qián lái bàn lǐ
前来办理。
VIXin hãy đến làm thủ tục.
聘请HSK 6HD
qǐng pìn qǐng zhuān jiā
聘请专家。
VIXin hãy mời chuyên gia.
捐款HSK 6HD
juān kuǎn qǐng dào zhè lǐ
捐款请到这里。
VIMuốn quyên góp xin đến đây.
HSK 6HD
qǐng péi wǒ liáo tiān ér
请陪我天儿。
VIXin ngồi tán gẫu với tôi một lát.
将军HSK 6HD
qǐng péi tóng jiāng jūn
请陪同将军
VIXin đi cùng tướng quân.
看管HSK 6HD
qǐng kān guǎn xíng lǐ
看管行李。
VIXin trông hành lý giúp.
发放HSK 6HD
má fán fā fàng yī xià
麻烦发放一下。
VIPhiền bạn phát cái này giúp.
接收HSK 6HD
qǐng jiē shōu wén jiàn
接收文件。
VIXin nhận tài liệu.
变更HSK 6HD
qǐng biàn gèng dì zhǐ
变更地址。
VIXin thay đổi địa chỉ.
捐助HSK 6HD
qǐng juān zhù tā men
捐助他们。
VIXin hãy quyên góp giúp họ.
持有HSK 6HD
qǐng chí yǒu zhèng jiàn
持有证件。
VIXin mang theo giấy tờ tùy thân.
互动HSK 6HD
qǐng duō hù dòng
请多互动
VIXin hãy tương tác nhiều hơn.
救命HSK 6HD
jiùmìng!
救命
VICứu tôi với!
再说HSK 6HD
qǐng zài shuō yí biàn
再说一遍
VIXin nói lại lần nữa
提交HSK 6HD
xūyào tíjiāo shēnqǐng.
需要提交申请。
VICần phải nộp đơn xin.
抱歉HSK 6HD
shífēn bàoqiàn.
十分抱歉
VITôi vô cùng xin lỗi.
原谅HSK 6HD
kěnqǐng yuánliàng.
恳请原谅
VITha thiết mong được thứ lỗi.
能否HSK 6HD
néngfǒu kuānxiàn jǐ tiān?
能否宽限几天?
VICó thể gia hạn thêm vài ngày không?
此事HSK 6HD
cǐ shì jiù bàituō le.
此事就拜托了。
VIViệc này xin nhờ cậy ông/bà.
再说HSK 6HD
qǐng zài shuō yí cì.
再说一次。
VIXin nói lại lần nữa.
原谅HSK 6HD
qǐng yuánliàng wǒ.
原谅我。
VIXin hãy tha lỗi cho tôi.
有没有HSK 6HD
yǒu méiyǒu gèng xiǎo de?
有没有更小的?
VICó cái nhỏ hơn không?
协助HSK 6HD
qǐng xié zhù wǒ men wán chéng gōng zuò
协助我们完成工作。
VIXin hãy giúp chúng tôi hoàn thành công việc.
HSK 6HD
bāng wǒ duān yíxià tāng.
帮我一下汤。
VIBưng giúp mình bát canh với

Requests of weight: 请给予支持, 请聘请专家, 请看管行李. Give support, hire an expert, watch over something.