Thời tiết bên ngoài
15 phrasesHD
天気
VIThời tiết
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
晴れ
VITrời nắng
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
雨
VIMưa
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
雪
VITuyết
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
曇り
VITrời nhiều mây
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
風
VIGió
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
台風
VIBão
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
地震
VIĐộng đất
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
いい天気ですね
VIThời tiết đẹp nhỉ
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
暑いですね
VINóng nhỉ
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
寒いですね
VILạnh nhỉ
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
蒸し暑いです
VITrời nóng ẩm
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
雨が降っています
VITrời đang mưa
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
傘を持って行きます
VITôi sẽ mang theo ô
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
HD
明日は晴れるでしょう
VINgày mai chắc trời sẽ nắng
Thời tiết ngoài trời thế nào. Atsui desu ne không hẳn là một lời nhận xét, mà là một cách bắt chuyện.
Thời tiết bên ngoài tiếng Nhật: danh sách 15 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 天気 | てんき | Thời tiết |
| 晴れ | はれ | Trời nắng |
| 雨 | あめ | Mưa |
| 雪 | ゆき | Tuyết |
| 曇り | くもり | Trời nhiều mây |
| 風 | かぜ | Gió |
| 台風 | たいふう | Bão |
| 地震 | じしん | Động đất |
| いい天気ですね | いいてんきですね | Thời tiết đẹp nhỉ |
| 暑いですね | あついですね | Nóng nhỉ |
| 寒いですね | さむいですね | Lạnh nhỉ |
| 蒸し暑いです | むしあついです | Trời nóng ẩm |
| 雨が降っています | あめがふっています | Trời đang mưa |
| 傘を持って行きます | かさをもっていきます | Tôi sẽ mang theo ô |
| 明日は晴れるでしょう | あしたははれるでしょう | Ngày mai chắc trời sẽ nắng |
What it is doing outside in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.