Cử động cơ thể
14 phrasesHD
投げます
VINém
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
打ちます
VIĐánh
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
蹴ります
VIĐá
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
受けます
VIBắt lấy
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
跳びます
VINhảy
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
登ります
VITrèo
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
転びました
VITôi bị ngã
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
疲れが取れました
VIĐã hết mệt
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
息が切れました
VITôi hụt hơi rồi
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
汗をかきました
VITôi đổ mồ hôi
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
準備運動をします
VITôi sẽ khởi động trước
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
ゆっくり歩きましょう
VIChúng ta đi chậm thôi
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
無理はしないでください
VIĐừng cố quá sức
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
HD
いい運動になりました
VIVận động thế này tốt thật
Những động từ chỉ động tác mộc mạc nhất của thứ tiếng này, học ngay ở chỗ nhìn là thấy nghĩa.
What the body does in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.