Duy trì thói quen
13 phrasesHD
毎朝走っています
VISáng nào tôi cũng chạy
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
週末は泳ぎます
VICuối tuần tôi đi bơi
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
最近始めました
VITôi mới bắt đầu gần đây
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
三年続けています
VITôi đã duy trì ba năm
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
なかなか続きません
VIMãi mà không duy trì được
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
体が痛いです
VINgười tôi ê ẩm
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
筋肉痛です
VITôi bị đau cơ
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
少し痩せました
VITôi gầy đi một chút
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
健康のためです
VILà vì sức khỏe
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
一緒にやりませんか
VICùng làm với tôi nhé
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
道具はいりません
VIKhông cần dụng cụ gì
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
休みながらやります
VITôi vừa làm vừa nghỉ
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
HD
気持ちがいいです
VICảm giác dễ chịu lắm
Kiên trì tập luyện, và những cơn đau nhức đi kèm theo.
Keeping at it in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.