Môn thể thao để xem
15 phrasesHD
試合
VITrận đấu
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
選手
VIVận động viên
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
監督
VIHuấn luyện viên
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
応援
VICổ vũ
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
勝ちました
VIChúng tôi đã thắng
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
負けました
VIChúng tôi đã thua
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
引き分けです
VIHòa nhau
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
得点はいくつですか
VITỉ số bao nhiêu
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
今日の試合を見ましたか
VIBạn xem trận hôm nay chưa
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
惜しかったですね
VITiếc thật đấy nhỉ
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
次は勝ちます
VILần sau sẽ thắng
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
いい試合でした
VIĐó là một trận hay
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
どのチームが好きですか
VIBạn thích đội nào
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
優勝しました
VIHọ đã vô địch
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
HD
練習が厳しいです
VITập luyện khắc nghiệt lắm
Người Nhật nói chuyện bóng chày giống như người Anh nói chuyện thời tiết.
Games people watch in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.