HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Ba cách diễn tả trạng thái
42
phrases
Trạng thái hiện tại
15
窓が開いています · 電気がついています · 店が閉まっています · 雨が止んでいます
Cố ý để nguyên như vậy
14
窓が開けてあります · 机に置いてあります · 予約してあります · 切符は買ってあります
Làm sẵn trước
13
買っておきます · 調べておきます · 言っておきます · 準備しておいてください
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
日本語