Cùng lúc
13 phrasesHD
音楽を聞きながら歩きます
VIVừa đi bộ vừa nghe nhạc
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
食べながら話さないでください
VIĐừng vừa ăn vừa nói
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
働きながら勉強しています
VITôi vừa làm vừa học
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
待っている間に読みます
VITôi sẽ đọc trong lúc chờ
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
留守の間お願いします
VINhờ trông giúp trong lúc tôi vắng nhà
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
授業中は静かに
VITrong giờ học phải giữ yên lặng
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
食事中です
VIChúng tôi đang giữa bữa ăn
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
そのうちに慣れます
VIRồi bạn sẽ quen thôi
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
だんだん寒くなります
VITrời sẽ lạnh dần
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
まだ途中です
VITôi mới làm được nửa chừng
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
そろそろ時間です
VISắp đến giờ rồi
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
急に雨が降りました
VITrời bỗng đổ mưa
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
HD
ちょうど今出ました
VIVừa mới đi khỏi xong
Hai việc làm cùng một lúc, và một việc kéo dài suốt trong khi việc kia diễn ra.
At the same time in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.