Qua điện thoại
13 phrasesHD
もしもし
VIA lô
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
電話番号
VISố điện thoại
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
電話します
VITôi sẽ gọi điện
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
メールを送ります
VITôi sẽ gửi email
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
少々お待ちください
VIXin đợi một lát
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
後で掛け直します
VILát nữa tôi gọi lại
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
聞こえますか
VICó nghe rõ không
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
電波が悪いです
VISóng yếu quá
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
間違えました
VITôi gọi nhầm số
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
担当者はいますか
VINgười phụ trách có ở đó không
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
伝えておきます
VITôi sẽ chuyển lời
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
失礼します
VITôi xin phép cúp máy
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
HD
お名前をお願いします
VIXin cho biết tên
Nói chuyện điện thoại, nơi bạn có gật đầu thì cũng chẳng ai thấy.
On the phone in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.