HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Sinh vật và thế giới bên ngoài
42
phrases
Động vật
15
犬 · 猫 · 鳥 · 金魚
Imasu và arimasu
14
鹿がいます · 椅子があります · 店員さんはいますか · 何もありません
Ngoài cửa sổ
13
木 · 花 · 草 · 葉
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語