HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Chào hỏi và đáp lời
59
phrases
Gặp gỡ và chia tay
18
おはようございます · こんにちは · こんばんは · おやすみなさい
Cảm ơn và xin lỗi
14
ありがとう · ありがとうございます · どうもありがとうございました · どういたしまして
Đáp lời và hưởng ứng
16
はい · いいえ · そうです · そうですか
Giới thiệu bản thân
11
はじめまして · どうぞよろしくお願いします · お名前は · 日本人ですか
Related categories
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
Cách đếm đồ vật
日本語