HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Quần áo và đồ mang theo
42
phrases
Quần áo
15
シャツ · ズボン · スカート · セーター
Mặc vào
14
シャツを着ます · ズボンをはきます · 靴をはきます · 帽子をかぶります
Trong túi có gì
13
手荷物 · 定期券 · 携帯 · 充電器
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Cách đếm đồ vật
日本語