HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Mua sắm và giá cả
36
phrases
Cái này, cái đó, cái kia
11
これ · それ · あれ · どれ
Tiền và giá cả
13
お金 · 円 · いくらですか · 高い
Trong cửa hàng
12
買う · 店 · いらっしゃいませ · 他のもありますか
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
Cách đếm đồ vật
日本語