HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Số đếm và thời gian
55
phrases
Chữ số
14
ゼロ · 一 · 二 · 三
Đếm đồ vật
12
一つ · 二つ · 三つ · 四つ
Xem giờ
13
今何時ですか · 一時 · 二時 · 四時
Thứ và thời điểm
16
今 · 今日 · 明日 · 昨日
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
Cách đếm đồ vật
日本語