HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Ăn và uống
39
phrases
Đồ ăn và bữa ăn
16
食べる · 食事 · 朝ご飯 · 昼ご飯
Đồ uống và câu nói quen thuộc
12
飲む · 水 · お茶 · コーヒー
Gọi món
11
メニューをください · これをください · お水をお願いします · 何にしますか
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
Cách đếm đồ vật
日本語