HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Con người và gia đình
30
phrases
Từ chỉ người
9
私 · あなた · 彼 · 彼女
Gia đình mình
13
家族 · 父 · 母 · 兄
Gia đình người khác
8
ご家族 · お父さん · お母さん · お兄さん
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
Cách đếm đồ vật
日本語