HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Đi lại
36
phrases
Đi và đến
14
行く · 来る · 帰る · 歩く
Phải và trái
12
右 · 左 · 前 · 後ろ
Hỏi đường
10
すみません、駅はどこですか · トイレはどこですか · ここはどこですか · まっすぐ行ってください
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
Cách đếm đồ vật
日本語