HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Cửa hàng và quầy thu ngân
42
phrases
Ở cửa hàng tiện lợi
15
店員 · レジ · 温めますか · はい、お願いします
Trên thực đơn
14
定食 · 丼 · 麺 · 寿司
Thanh toán
13
お会計 · 別々にお願いします · 一緒でお願いします · 千円お預かりします
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Quần áo và đồ mang theo
Cách đếm đồ vật
日本語