HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Cho và nhận
42
phrases
Tùy theo hướng cho nhận
15
あげます · くれます · もらいます · プレゼント
Nhờ giúp
14
手伝ってくれませんか · 教えてくれませんか · 貸してくれませんか · 取ってください
Quanh việc tặng quà
13
お誕生日おめでとうございます · よかったですね · ありがとう、うれしいです · 気を使わないでください
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語