HEYGOW ASMR

Khác

72 phrases
服务HSK 2HD
yǒu xǐyī fúwù ma?
有洗衣服务吗?
VICó dịch vụ giặt ủi không?
知道HSK 1HD
hǎo de, zhīdào le.
好的,知道了。
VIĐược rồi, tôi biết rồi.
HSK 1HD
duì shì bú duì rén.
事不对人。
VITôi nói chuyện chứ không nhắm vào ai.
HSK 1HD
wǒ tīng zhe ne.
我听呢。
VITôi đang nghe đây.
HSK 1HD
shénme shíhou dōu xíng.
什么时候行。
VILúc nào cũng được.
HSK 1HD
tā xué guo Hànyǔ
过汉语
VIAnh ấy từng học tiếng Trung
HSK 1HD
lǎo dìfang jiàn.
老地方
VIGặp nhau ở chỗ cũ nhé.
HSK 1HD
jiāo wǒ zěnme yòng.
教我怎么
VIChỉ tôi cách dùng đi.
HSK 1HD
wǒ qǐ zhěnzi le.
疹子了。
VITôi bị nổi mẩn rồi.
HSK 1HD
wǒ gēn nǐ yíyàng
你一样
VITôi giống bạn
HSK 1HD
wǒ xiān qǐngjià.
请假。
VITôi xin nghỉ phép trước nhé.
没什么HSK 1HD
wǒ méi shénme àihào.
没什么爱好。
VITôi chẳng có sở thích gì đặc biệt.
HSK 1HD
méi diàn le.
电了。
VIHết pin rồi.
HSK 1HD
nǐ néng tīngdào ma?
听到吗?
VIBạn nghe thấy không?
记住HSK 1HD
wǒ huì jìzhù de.
我会记住的。
VITôi sẽ ghi nhớ.
HSK 1HD
yīfu liàng gān le ma?
衣服晾了吗?
VIQuần áo khô chưa?
HSK 1HD
wǒmen héhǎo ba.
我们和好
VIChúng ta làm hòa đi.
HSK 1HD
nǐ tīng shénme gē?
什么歌?
VICậu đang nghe bài gì vậy?
HSK 1HD
wǒ shuì bu hǎo.
不好。
VITôi ngủ không ngon.
HSK 1HD
nǐ yě shìshi ba.
试试吧。
VIBạn cũng thử xem sao.
HSK 1HD
shuō zhèngshì ba.
说正事
VINói chuyện chính đi.
时间HSK 1HD
kuài dào shíjiān le.
快到时间了。
VISắp đến giờ rồi.
HSK 1HD
wǒ shì Hánguórén.
韩国人。
VITôi là người Hàn Quốc.
饿HSK 1HD
nǐ è le ma?
饿了吗?
VIBạn đói chưa?
中文HSK 1HD
wǒ Zhōngwén bù hǎo.
中文不好。
VITiếng Trung của tôi không tốt.
HSK 1HD
wǒ dì'èr ge.
我第二
VITôi là người thứ hai.
HSK 1HD
wǒ kě le
渴了
VITôi khát rồi
记得HSK 1HD
wǒ jìde nǐ.
记得你。
VITôi nhớ cậu mà.
HSK 1HD
bié shēngqì le.
生气了。
VIĐừng giận nữa.
HSK 1HD
bié dòng tā.
别动
VIĐừng di chuyển anh ấy.
HSK 1HD
wǒ xiào le.
了。
VITôi bật cười luôn.
身体HSK 1HD
shēntǐ hǎo ma?
身体好吗?
VISức khỏe tốt chứ?
HSK 1HD
qǐng dào jīchǎng.
机场。
VICho tôi đến sân bay.
HSK 1HD
Wǒ ài nǐ
我爱
VIAnh yêu em.
正在HSK 1HD
wǒ zhèngzài máng
正在
VITôi đang bận
HSK 1HD
duòshǒu le.
剁手
VILỡ tay tiêu quá tay rồi.
HSK 1HD
guò mǎlù.
马路。
VIBăng qua đường.
HSK 1HD
yǒu shíhou huì.
有时候
VIThỉnh thoảng cũng có.
你们HSK 1HD
nǐmen hǎo.
你们好。
VIChào các bạn.
HSK 1HD
zài zhōngjiān.
中间。
VIỞ giữa.
听见HSK 1HD
wǒ tīngjiàn le.
听见了。
VITôi nghe thấy rồi.
HSK 1HD
tā gōngzuò zhōng hěn rènzhēn.
他工作很认真。
VIAnh ấy rất nghiêm túc khi làm việc
HSK 1HD
nǐ yǒu shénme shì?
你有什么
VIBạn có việc gì thế?
HSK 1HD
nǐ shuō de huà wǒ míngbai le.
你说的我明白了。
VITôi hiểu lời bạn nói rồi
最后HSK 1HD
wǒ zuìhòu yí ge dào.
最后一个到。
VITôi đến cuối cùng
HSK 1HD
míngtiān qù xíng ma?
明天去吗?
VIMai đi được không?
HSK 1HD
tài zǎo le, wǒ hái xiǎng shuì.
了,我还想睡。
VISớm quá, tôi còn muốn ngủ
身上HSK 1HD
wǒ shēnshang méiyǒu qián.
身上没有钱。
VITôi không có tiền trong người
HSK 1HD
duìbuqǐ, wǒ cuò le.
对不起,我了。
VIXin lỗi, tôi sai rồi
别的HSK 1HD
háiyǒu biéde ma?
还有别的吗?
VICòn cái nào khác không?
电影HSK 1HD
zhège diànyǐng hěn hǎokàn.
这个电影很好看。
VIBộ phim này rất hay
HSK 1HD
bié huílái tài wǎn.
别回来太
VIĐừng về quá muộn
HSK 1HD
bié dòng wǒ de dōngxi.
我的东西。
VIĐừng động vào đồ của tôi
真的HSK 1HD
zhè shì zhēnde ma?
这是真的吗?
VICái này là thật à?
HSK 1HD
tā chàng de gē zhēn hǎotīng.
他唱的真好听。
VIBài hát anh ấy hát rất hay
HSK 1HD
jiālǐ méi diàn le.
家里没了。
VINhà mất điện rồi.
有的HSK 1HD
yǒude rén bù xǐhuan hē chá.
有的人不喜欢喝茶。
VICó người không thích uống trà.
HSK 1HD
zhège sān kuài wǔ máo qián.
这个三块五钱。
VICái này ba đồng năm hào.
有时HSK 1HD
wǒ yǒushí bù xiǎng shàngbān.
有时不想上班。
VIĐôi khi tôi không muốn đi làm.
有时候HSK 1HD
yǒushíhou tā yě bù zhīdào.
有时候他也不知道。
VIĐôi khi anh ấy cũng không biết.
HSK 1HD
yǔ tài dà le.
太大了。
VIMưa to quá
生气HSK 1HD
māma shēngqì le.
妈妈生气了。
VIMẹ giận rồi
下次HSK 1HD
xiàcì wǒ qǐng nǐ.
下次我请你。
VILần sau mình mời
不对HSK 1HD
nǐ shuō de búduì.
你说的不对
VIBạn nói không đúng
是不是HSK 1HD
nǐ shìbùshì lèi le?
是不是累了?
VIBạn mệt phải không?
哪些HSK 1HD
nǎxiē shì nǐ de shū?
哪些是你的书?
VINhững quyển nào là sách của bạn?
上网HSK 1HD
wǒ xiǎng shàngwǎng kàn diànyǐng.
我想上网看电影。
VIMình muốn lên mạng xem phim
爱好HSK 1HD
nǐ yǒu shénme àihào?
你有什么爱好
VIBạn có sở thích gì?
一点儿HSK 1HD
wǒ xiǎng hē yìdiǎnr chá.
我想喝一点儿茶。
VIMình muốn uống một chút trà.
一块儿HSK 1HD
wǒmen yíkuàir zǒu ba.
我们一块儿走吧。
VIChúng ta đi cùng nhau nhé.
一下儿HSK 1HD
nǐ děng yíxiàr.
你等一下儿
VIBạn đợi một chút nhé.
有一些HSK 1HD
zhuōzi shàng yǒuyīxiē shuǐguǒ.
桌子上有一些水果。
VITrên bàn có một ít trái cây.

The everyday remainder - the short lines that do not fit one topic but come up constantly. Treat this set as a grab bag of the phrases a first-week learner hears most and needs on hand before the neat categories catch up.