Bộ phận cơ thể
15 phrasesHD
体
VICơ thể
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
頭
VIĐầu
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
顔
VIMặt
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
目
VIMắt
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
耳
VITai
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
鼻
VIMũi
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
口
VIMiệng
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
歯
VIRăng
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
喉
VIHọng
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
首
VICổ
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
手
VITay
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
足
VIChân
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
背中
VILưng
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
肩
VIVai
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
HD
指
VINgón tay
Các bộ phận trên cơ thể, sắp theo thứ tự bác sĩ thường hỏi tới.
Bộ phận cơ thể tiếng Nhật: danh sách 15 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 体 | からだ | Cơ thể |
| 頭 | あたま | Đầu |
| 顔 | かお | Mặt |
| 目 | め | Mắt |
| 耳 | みみ | Tai |
| 鼻 | はな | Mũi |
| 口 | くち | Miệng |
| 歯 | は | Răng |
| 喉 | のど | Họng |
| 首 | くび | Cổ |
| 手 | て | Tay |
| 足 | あし | Chân |
| 背中 | せなか | Lưng |
| 肩 | かた | Vai |
| 指 | ゆび | Ngón tay |
The body in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.