Ở phòng khám
12 phrasesHD
病院
VIBệnh viện
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
医者
VIBác sĩ
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
看護師
VIY tá
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
薬
VIThuốc
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
薬局
VIHiệu thuốc
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
保険証
VIThẻ bảo hiểm y tế
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
注射
VITiêm
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
検査
VIXét nghiệm
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
救急車
VIXe cấp cứu
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
病院はどこですか
VIBệnh viện ở đâu
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
薬をください
VICho tôi xin thuốc
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
HD
三日分です
VIĐây là lượng dùng ba ngày
Ở phòng khám. Thứ người ta hỏi trước tiên là thẻ bảo hiểm.
Ở phòng khám tiếng Nhật: danh sách 12 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 病院 | びょういん | Bệnh viện |
| 医者 | いしゃ | Bác sĩ |
| 看護師 | かんごし | Y tá |
| 薬 | くすり | Thuốc |
| 薬局 | やっきょく | Hiệu thuốc |
| 保険証 | ほけんしょう | Thẻ bảo hiểm y tế |
| 注射 | ちゅうしゃ | Tiêm |
| 検査 | けんさ | Xét nghiệm |
| 救急車 | きゅうきゅうしゃ | Xe cấp cứu |
| 病院はどこですか | びょういんはどこですか | Bệnh viện ở đâu |
| 薬をください | くすりをください | Cho tôi xin thuốc |
| 三日分です | みっかぶんです | Đây là lượng dùng ba ngày |
At the clinic in Japanese - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.