Không được phép
14 phrasesHD
立入禁止
VICấm vào
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
駐車禁止
VICấm đỗ xe
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
撮影禁止
VICấm chụp ảnh
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
使用禁止
VICấm sử dụng
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
土足厳禁
VINghiêm cấm đi giày dép vào
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
持ち込み禁止
VICấm mang vào
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
危険
VINguy hiểm
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
注意
VIChú ý
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
足元注意
VICẩn thận bước chân
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
頭上注意
VICẩn thận đụng đầu
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
関係者以外立入禁止
VIKhông phận sự miễn vào
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
お静かに
VIXin giữ yên lặng
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
順番にお並びください
VIVui lòng xếp hàng theo thứ tự
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
HD
手を触れないでください
VIVui lòng không chạm tay vào
Những điều bị cấm, nói bằng cái giọng phẳng lì của bảng thông báo nơi công cộng.
Not allowed in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.