HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Biển báo và thông báo
42
phrases
Trên cửa
15
押す · 引く · 開 · 閉
Không được phép
14
立入禁止 · 駐車禁止 · 撮影禁止 · 使用禁止
Chuyện phí
13
無料 · 有料 · 料金 · 割引
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
日本語