HEYGOW ASMR

Ở lại qua đêm

13 phrases
HD
とまります
泊まります
VITôi ở lại qua đêm
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
ホテル
VIKhách sạn
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
りょかん
旅館
VIQuán trọ kiểu Nhật
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
おんせん
温泉
VISuối nước nóng
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
ふとん
布団
VINệm trải sàn
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
いっぱくいくらですか
一泊いくらですか
VIMột đêm bao nhiêu tiền?
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
にはくおねがいします
二泊お願いします
VICho tôi hai đêm
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
ちょうしょくはつきますか
朝食は付きますか
VICó bao gồm bữa sáng không?
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
かぎをください
鍵をください
VICho tôi xin chìa khóa
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
おふろはどこですか
お風呂はどこですか
VINhà tắm ở đâu ạ?
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
チェックアウトはじゅうじです
チェックアウトは十時です
VITrả phòng lúc mười giờ
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
にもつをあずかってください
荷物を預かってください
VIXin giữ hành lý giúp tôi
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.
HD
しずかなへやがいいです
静かな部屋がいいです
VITôi muốn phòng yên tĩnh
Một đêm ngủ xa nhà, ở khách sạn hoặc ở nhà trọ kiểu cũ.

A night away in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.