Khi gặp rắc rối
12 phrasesHD
遅れます
VISẽ bị trễ giờ
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
電車が遅れています
VITàu đang bị trễ
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
乗り遅れました
VITôi lỡ chuyến rồi
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
忘れ物をしました
VITôi để quên đồ
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
財布をなくしました
VITôi làm mất ví rồi
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
助けてください
VIXin hãy giúp tôi
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
警察を呼んでください
VIXin hãy gọi cảnh sát
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
道が分かりません
VITôi không biết đường
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
英語が話せる人はいますか
VICó ai nói được tiếng Anh không?
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
もう一度言ってください
VIXin nói lại lần nữa
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
ゆっくりお願いします
VIXin nói chậm thôi
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
HD
すみません、大丈夫です
VIXin lỗi, không sao đâu
Khi mọi chuyện trục trặc: tàu trễ giờ, hành lý thất lạc, đứng nhầm sân ga.
When it goes wrong in Japanese - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.