HEYGOW ASMR

Đặt chỗ và khởi hành

14 phrases
HD
りょこう
旅行
VIChuyến du lịch
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
よやく
予約
VIĐặt chỗ
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
よやくしたいです
予約したいです
VITôi muốn đặt chỗ
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
しゅっぱつ
出発
VIKhởi hành
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
とうちゃく
到着
VIĐến nơi
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
にもつ
荷物
VIHành lý
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
ちず
地図
VIBản đồ
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
あんないじょ
案内所
VIQuầy hướng dẫn
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
なんじにでますか
何時に出ますか
VIMấy giờ khởi hành?
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
かたみちでおねがいします
片道でお願いします
VICho tôi vé một chiều
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
おうふくでおねがいします
往復でお願いします
VICho tôi vé khứ hồi
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
せきはあいていますか
席は空いていますか
VICòn chỗ trống không?
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
さんばんせんです
三番線です
VILà đường ray số ba
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.
HD
つぎのえきでおります
次の駅で降ります
VITôi xuống ở ga tiếp theo
Đặt chỗ và lên đường. Yoyaku dùng chung cho cả đặt bàn, đặt phòng lẫn đặt ghế.

Booking and setting off in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.