HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Thử, lỡ, đi và đến
42
phrases
Thử làm
15
食べてみます · 履いてみてもいいですか · 使ってみてください · 聞いてみます
Lỡ mất rồi
14
約束を忘れてしまいました · 落としてしまいました · 壊してしまいました · 遅れてしまいました
Đi xa và tiến lại
13
持って行きます · 持って来ます · 買って来ます · 行って来ます
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
日本語