HEYGOW ASMR

Thử làm

15 phrases
HD
たべてみます
食べてみます
VITôi sẽ thử ăn xem
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
はいてみてもいいですか
履いてみてもいいですか
VITôi thử đi được không?
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
つかってみてください
使ってみてください
VIBạn thử dùng xem
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
きいてみます
聞いてみます
VITôi sẽ thử hỏi xem
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
いってみたいです
行ってみたいです
VITôi muốn thử đến đó xem
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
やってみましょう
VIChúng ta thử làm xem nào
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
かんがえてみます
考えてみます
VITôi sẽ thử suy nghĩ xem
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
よんでみたらおもしろかったです
読んでみたら面白かったです
VIThử đọc thì thấy hay
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
いちどためしてみます
一度試してみます
VITôi sẽ thử một lần
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
あじをみてみてください
味を見てみてください
VIBạn nếm thử xem
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
すわってみてください
座ってみてください
VIBạn thử ngồi lên xem
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
むずかしそうですが、やります
難しそうですが、やります
VITrông có vẻ khó, nhưng tôi vẫn làm
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
だめでもかまいません
駄目でも構いません
VIKhông được cũng chẳng sao
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
うまくいきました
VIMọi việc suôn sẻ
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.
HD
もういちどやってみます
もう一度やってみます
VITôi sẽ thử làm lại lần nữa
Làm thử xem sao. Nghe nhẹ hơn là làm thẳng, và rất hay dùng khi vào cửa hàng.

Having a go in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.