HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Cách đếm đồ vật
42
phrases
Lượng từ theo hình dạng
15
枚 · 〜本 · 冊 · 匹
Khi âm thay đổi
14
一本 · 二本 · 三本 · 六本
Hỏi bao nhiêu
13
何枚ですか · 何本ですか · 何冊ですか · 何匹ですか
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語