HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Lịch
42
phrases
Các tháng
15
一月 · 二月 · 三月 · 四月
Ngày trong tháng
14
一日 · 二日 · 三日 · 四日
Hẹn ngày
13
誕生日 · 休日 · 平日 · 週末
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語