HEYGOW ASMR

Các tháng

15 phrases
HD
いちがつ
一月
VITháng một
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
にがつ
二月
VITháng hai
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
さんがつ
三月
VITháng ba
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
しがつ
四月
VITháng tư
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
ごがつ
五月
VITháng năm
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
ろくがつ
六月
VITháng sáu
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
しちがつ
七月
VITháng bảy
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
はちがつ
八月
VITháng tám
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
くがつ
九月
VITháng chín
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
じゅうがつ
十月
VITháng mười
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
じゅういちがつ
十一月
VITháng mười một
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
じゅうにがつ
十二月
VITháng mười hai
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
なんがつですか
何月ですか
VITháng mấy?
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
せんげつ
先月
VITháng trước
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.
HD
らいげつ
来月
VITháng sau
Tên các tháng rất đều đặn, chỉ tháng tư, tháng bảy và tháng chín là ngoại lệ - shigatsu, shichigatsu, kugatsu.

Các tháng tiếng Nhật: danh sách 15 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
一月いちがつTháng một
二月にがつTháng hai
三月さんがつTháng ba
四月しがつTháng tư
五月ごがつTháng năm
六月ろくがつTháng sáu
七月しちがつTháng bảy
八月はちがつTháng tám
九月くがつTháng chín
十月じゅうがつTháng mười
十一月じゅういちがつTháng mười một
十二月じゅうにがつTháng mười hai
何月ですかなんがつですかTháng mấy?
先月せんげつTháng trước
来月らいげつTháng sau

The months in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.