HEYGOW ASMR

Căn phòng và đồ đạc

14 phrases
HD
いえ
家
VINgôi nhà
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
へや
部屋
VICăn phòng
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
つくえ
机
VICái bàn
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
いす
椅子
VICái ghế
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
まど
窓
VICửa sổ
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
ドア
VICửa ra vào
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
かぎ
鍵
VIChìa khóa
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
ほん
本
VIQuyển sách
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
かばん
鞄
VICái cặp
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
とけい
時計
VIĐồng hồ
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
でんわ
電話
VIđiện thoại
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
かさ
傘
VIcái ô
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
ふく
服
VIquần áo
Một căn phòng và những thứ có trong đó.
HD
くつ
靴
VIgiày
Một căn phòng và những thứ có trong đó.

Căn phòng và đồ đạc tiếng Nhật: danh sách 14 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
家いえNgôi nhà
部屋へやCăn phòng
机つくえCái bàn
椅子いすCái ghế
窓まどCửa sổ
ドアCửa ra vào
鍵かぎChìa khóa
本ほんQuyển sách
鞄かばんCái cặp
時計とけいĐồng hồ
電話でんわđiện thoại
傘かさcái ô
服ふくquần áo
靴くつgiày

A room and its things in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.