HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Một ngày bình thường
44
phrases
Động từ hằng ngày
18
起きます · 寝ます · 見ます · 聞きます
Căn phòng và đồ đạc
14
家 · 部屋 · 机 · 椅子
Nói có gì ở đó
12
あります · います · ありません · 猫がいます
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語